+0.5 0.98
-0.5 0.84
2.5 0.98
u 0.74
3.75
1.84
3.20
+0.25 0.98
-0.25 1.01
1 0.99
u 0.71
4.25
2.45
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KF Drita Gjilan vs NK Publikum Celje hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KF Drita Gjilan vs NK Publikum Celje tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KF Drita Gjilan vs NK Publikum Celje hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Armandas Kucys
0 - 2 Milot Avdyli
Mario Kvesic
Matej Poplatnik
Matej Poplatnik
Juan Jose Nieto
Rudi Pozeg Vancas
Ivica Vidovic
2 - 3 Matej Poplatnik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 32 | Jorgo Pellumbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 1 | Faton Maloku | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 77 | Kristal Abazaj | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Vesel Limaj | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 93 | Kemelho Nguena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Veton Tusha | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 26 | Raddy Ovouka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Kvesic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 2 | Juan Jose Nieto | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 1 | Zan Luk Leban | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Nikita Iosifov | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 44 | Lukasz Bejger | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 11 | Milot Avdyli | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 27 | Ivan Calusic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 6 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 47 | Armandas Kucys | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 7.2 | |
| 4 | Darko Hrka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 42 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ