-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.75 1.00
u 0.62
2.40
2.30
3.05
-0 1.00
+0 1.05
1 0.69
u 0.91
3
3.05
2.07
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Khor Fakkan vs Al Bataeh hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Khor Fakkan vs Al Bataeh tại VĐQG UAE 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Khor Fakkan vs Al Bataeh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammad Juma Al Balooshi
0 - 1 Alvaro de Oliveira
Sekou Lega
Rashed Muhayer
Ulrich Meleke
Adyson do Nascimento Soares
Juninho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |||
| 9 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Lourency Do Nascimento Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 40 | Abdalla Al Naqbi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 79 | Jean NGuessan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 3 | Kayque Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 1 | Ahmed Al Hosani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 16 | Pedro Pavlov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Ahmed Abdulla Jshak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Ahmadou Ama Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Daniel Bessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Diney Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Azizjon Ganiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 3 | Ulrich Meleke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Antonio Fialho De Carvalho Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 10 | Mohammad Juma Al Balooshi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 96 | Marwan Fahad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Alvaro de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 30 | Oumar Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 44 | Ibrahim Essa Ali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Ahmed Al Zeyoudi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ