+0.25 0.90
-0.25 1.00
2.25 0.83
u 0.89
2.75
2.20
3.22
-0 0.90
+0 0.70
1 1.04
u 0.66
3.5
2.8
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Saint Mirren hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Killian Phillips
Richard King
Daniel Nlundulu
2 - 2 Killian Phillips
Alexandros Gogic
Jalmaro Calvin
Conor McMenamin
Scott Tanser
Miguel Freckleton
4 - 3 Scott Tanser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 13 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 13 | 0 | 45 | 7.09 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 66 | 7.33 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 3 | 64 | 6.4 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 7.31 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 55 | 6.19 | |
| 44 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.13 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 49 | 6.13 | |
| 52 | Findlay Curtis | Cánh trái | 8 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 3 | 55 | 8.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 35 | 6.51 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 0 | 5 | 33 | 6.99 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 29 | 6.59 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.48 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 8.37 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 3 | 49 | 6.88 | |
| 8 | Jacob Devaney | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 36 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ