Kết quả trận Kisvarda FC vs Debrecin VSC, 01h00 ngày 14/04

Vòng 29
01:00 ngày 14/04/2026
Kisvarda FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Debrecin VSC
Địa điểm: Walker Sports Center
Thời tiết: Nhiều mây, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.819
0
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.806
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 7.4
2-0
12.5 11
2-1
9.2 29
3-1
21 76
3-2
31 61
4-2
81 71
4-3
141 141
0-0
10
1-1
5.9
2-2
13.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 26

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kisvarda FC vs Debrecin VSC hôm nay ngày 14/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kisvarda FC vs Debrecin VSC tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kisvarda FC vs Debrecin VSC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kisvarda FC vs Debrecin VSC

Kisvarda FC Kisvarda FC
Phút
Debrecin VSC Debrecin VSC
Marko Matanovic match yellow.png
9'
Levente Szor
Ra sân: Hianga Mbock
match change
46'
Szilard Szabo
Ra sân: Marko Matanovic
match change
62'
Soma Novothny
Ra sân: Gennadiy Szikszai
match change
62'
62'
match change Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
Ra sân: Bence Batik
69'
match change Victor Camarasa Ferrando
Ra sân: Balazs Dzsudzsak
Bence Biro match yellow.png
69'
69'
match change Gyorgy Komaromi
Ra sân: Djordje Gordic
Jasmin Mesanovic
Ra sân: Bence Biro
match change
73'
Gabor Molnar
Ra sân: Branimir Cipetic
match change
77'
88'
match yellow.png Botond Vajda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kisvarda FC VS Debrecin VSC

Kisvarda FC Kisvarda FC
Debrecin VSC Debrecin VSC
9
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
2
 
Cứu thua
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
11
4
 
Thử thách
 
5
29
 
Long pass
 
19
4
 
Successful center
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
7
2
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
8
12
 
Ném biên
 
22
416
 
Số đường chuyền
 
436
79%
 
Chuyền chính xác
 
75%
92
 
Pha tấn công
 
85
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
8
 
Số quả tạt chính xác
 
17
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
22
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Levente Szor
86
Soma Novothny
7
Szilard Szabo
27
Jasmin Mesanovic
16
Gabor Molnar
10
Dominik Soltesz
90
Teslim Abdulateef Balogun
42
Tibor Lippai
8
Istvan Soltesz
99
Tonislav Yordanov
3
Aleksandar Jovicic
1
Marcell Kovacs
Kisvarda FC Kisvarda FC 4-2-3-1
4-4-2 Debrecin VSC Debrecin VSC
30
Popovich
5
Chlumeck...
50
Olah
26
Radmanov...
24
Cipetic
6
Popoola
80
Mbock
96
Szikszai
14
Melnyk
11
Matanovi...
29
Biro
12
Erdelyi
29
Kusnyir
4
Mejias
26
Lang
22
Vajda
19
Kocsis
8
Szucs
5
Batik
14
Gordic
10
Dzsudzsa...
13
Szuhodov...

Substitutes

16
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
6
Victor Camarasa Ferrando
11
Gyorgy Komaromi
28
Maximilian Hofmann
23
Gergo Tercza
15
David Patai
77
Mark Szecsi
20
Amos Youga
1
Patrik Demjen
96
Julien Da Costa
99
Florian Cibla
98
Stephen Odey
Đội hình dự bị
Kisvarda FC Kisvarda FC
Levente Szor 70
Soma Novothny 86
Szilard Szabo 7
Jasmin Mesanovic 27
Gabor Molnar 16
Dominik Soltesz 10
Teslim Abdulateef Balogun 90
Tibor Lippai 42
Istvan Soltesz 8
Tonislav Yordanov 99
Aleksandar Jovicic 3
Marcell Kovacs 1
Kisvarda FC Debrecin VSC
16 Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
6 Victor Camarasa Ferrando
11 Gyorgy Komaromi
28 Maximilian Hofmann
23 Gergo Tercza
15 David Patai
77 Mark Szecsi
20 Amos Youga
1 Patrik Demjen
96 Julien Da Costa
99 Florian Cibla
98 Stephen Odey

Dữ liệu đội bóng:Kisvarda FC vs Debrecin VSC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 2.67
15 Phạm lỗi 11.33
3 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
47.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.1
2.9 Sút trúng cầu môn 3.9
14 Phạm lỗi 12.4
3.6 Phạt góc 4
2.3 Thẻ vàng 2.5
49.4% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kisvarda FC (30trận)
Chủ Khách
Debrecin VSC (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
2
HT-H/FT-T
3
4
3
0
HT-B/FT-T
2
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
3
0
3
4
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
2
2
3
HT-B/FT-B
1
2
2
4

Kisvarda FC Kisvarda FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Jasmin Mesanovic Tiền đạo cắm 0 0 0 5 2 40% 0 0 7 6.3
86 Soma Novothny Tiền đạo cắm 1 0 0 7 7 100% 0 3 12 6.9
50 Balint Olah Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 50 38 76% 2 4 65 7
29 Bence Biro Tiền đạo cắm 0 0 1 10 8 80% 0 0 16 6.1
5 Martin Chlumecky Trung vệ 0 0 1 49 32 65.31% 0 3 66 6.6
16 Gabor Molnar Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 6.8
14 Bohdan Melnyk Hậu vệ cánh phải 1 0 1 26 20 76.92% 1 0 38 6.4
70 Levente Szor Tiền vệ trụ 1 1 0 21 18 85.71% 0 1 29 6.9
80 Hianga Mbock Tiền vệ trụ 2 0 0 10 7 70% 0 0 18 6.5
24 Branimir Cipetic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 47 43 91.49% 2 1 61 7.1
26 Nikola Radmanovac Trung vệ 0 0 0 48 42 87.5% 0 5 54 7.3
11 Marko Matanovic Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 21 15 71.43% 1 1 42 6.7
7 Szilard Szabo Forward 0 0 1 10 8 80% 1 1 15 6.7
30 Ilya Popovich Thủ môn 0 0 0 34 22 64.71% 0 0 50 7.2
6 Abdulrasaq Ridwan Popoola Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 58 53 91.38% 0 3 76 7.6
96 Gennadiy Szikszai Forward 1 0 1 16 10 62.5% 1 1 23 6.5

Debrecin VSC Debrecin VSC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Balazs Dzsudzsak Tiền vệ công 1 0 1 28 15 53.57% 5 0 38 6.3
5 Bence Batik Trung vệ 0 0 0 31 18 58.06% 0 3 37 6.5
26 Adam Lang Trung vệ 0 0 0 48 40 83.33% 0 2 59 6.8
6 Victor Camarasa Ferrando Tiền vệ trụ 1 0 0 13 9 69.23% 0 2 19 6.6
29 Erik Kusnyir Hậu vệ cánh phải 0 0 2 30 22 73.33% 2 1 44 6.4
4 Josua Mejias Trung vệ 0 0 0 59 48 81.36% 1 2 68 7
16 Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado Tiền vệ trụ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 6.8
11 Gyorgy Komaromi Forward 2 0 1 4 3 75% 0 1 8 6.3
13 Soma Szuhodovszki Tiền vệ trụ 3 2 3 34 24 70.59% 1 2 44 6.3
19 Dominik Kocsis Cánh phải 5 0 1 19 12 63.16% 5 1 46 7.7
14 Djordje Gordic Tiền vệ trụ 0 0 0 19 15 78.95% 1 2 29 6.6
22 Botond Vajda Tiền vệ trái 0 0 1 41 33 80.49% 1 0 64 6.6
8 Tamas Szucs Tiền vệ trụ 0 0 1 55 48 87.27% 1 1 68 7.3
12 Benedek Erdelyi Thủ môn 0 0 0 40 27 67.5% 0 0 47 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ