Kết quả trận Korona Kielce vs Arka Gdynia, 18h15 ngày 22/03

Vòng 26
18:15 ngày 22/03/2026
Korona Kielce
Đã kết thúc 3 - 0 (3 - 0)
Arka Gdynia
Địa điểm: Suzuki Arena
Thời tiết: Tuyết rơi, 0℃~1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.833
+1
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.806
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 10.5
2-0
9.1 19.5
2-1
8 17.5
3-1
14.5 41
3-2
23 36
4-2
51 96
4-3
101 141
0-0
11
1-1
6.5
2-2
14
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Korona Kielce vs Arka Gdynia hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Korona Kielce vs Arka Gdynia tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Korona Kielce vs Arka Gdynia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Korona Kielce vs Arka Gdynia

Korona Kielce Korona Kielce
Phút
Arka Gdynia Arka Gdynia
Marcel Pieczek 1 - 0
Kiến tạo: Dawid Blanik
match goal
22'
Stjepan Davidovic 2 - 0
Kiến tạo: Dawid Blanik
match goal
24'
Konstantinos Sotiriou Penalty (VAR xác nhận) match var
42'
Mariusz Stepinski 3 - 0 match pen
44'
46'
match change Nazariy Rusyn
Ra sân: Vladislavs Gutkovskis
46'
match change Aurelien Nguiamba
Ra sân: Alassane Sidibe
46'
match change Tornike Gaprindashvili
Ra sân: Oskar Kubiak
60'
match change Dominick Zator
Ra sân: Serafin Szota
Marcin Cebula
Ra sân: Dawid Blanik
match change
71'
74'
match yellow.png Tornike Gaprindashvili
Slobodan Rubezic match yellow.png
74'
Antonin
Ra sân: Mariusz Stepinski
match change
76'
Simon Gustafson
Ra sân: Martin Remacle
match change
76'
80'
match change Michal Rzuchowski
Ra sân: Sebastian Kerk
Hubert Zwozny
Ra sân: Stjepan Davidovic
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Korona Kielce VS Arka Gdynia

Korona Kielce Korona Kielce
Arka Gdynia Arka Gdynia
25
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
0
5
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
6
6
 
Thử thách
 
8
16
 
Long pass
 
14
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
4
12
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
17
412
 
Số đường chuyền
 
354
77%
 
Chuyền chính xác
 
77%
47
 
Pha tấn công
 
39
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
19
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
3.04
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.92
2.51
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
20
 
Số quả tạt chính xác
 
13
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
15
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Marcin Cebula
86
Simon Gustafson
70
Antonin
37
Hubert Zwozny
87
Rafal Mamla
24
Bartlomiej Smolarczyk
10
David Gonzalez Plata
3
Konrad Matuszewski
21
Konrad Ciszek
11
Vladimir Nikolov
Korona Kielce Korona Kielce 3-4-2-1
3-4-3 Arka Gdynia Arka Gdynia
1
Dziekons...
5
Resta
44
Sotiriou
23
Rubezic
6
Pieczek
8
Remacle
88
Svetlin
71
Dlugosz
7
Blanik
9
Davidovi...
14
Stepinsk...
77
Weglarz
3
Szota
29
Marcjani...
94
Gojny
11
Kocyla
8
Sidibe
35
Jakubczy...
7
Kubiak
21
Szysz
19
Gutkovsk...
37
Kerk

Substitutes

9
Tornike Gaprindashvili
10
Aurelien Nguiamba
31
Nazariy Rusyn
4
Dominick Zator
22
Michal Rzuchowski
1
Jedrzej Grobelny
23
Kike Hermoso
2
Marcos Navarro
27
Joao Pedro Abreu De Oliveira
Đội hình dự bị
Korona Kielce Korona Kielce
Marcin Cebula 77
Simon Gustafson 86
Antonin 70
Hubert Zwozny 37
Rafal Mamla 87
Bartlomiej Smolarczyk 24
David Gonzalez Plata 10
Konrad Matuszewski 3
Konrad Ciszek 21
Vladimir Nikolov 11
Korona Kielce Arka Gdynia
9 Tornike Gaprindashvili
10 Aurelien Nguiamba
31 Nazariy Rusyn
4 Dominick Zator
22 Michal Rzuchowski
1 Jedrzej Grobelny
23 Kike Hermoso
2 Marcos Navarro
27 Joao Pedro Abreu De Oliveira

Dữ liệu đội bóng:Korona Kielce vs Arka Gdynia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
9.67 Phạm lỗi 16.33
5.67 Phạt góc 5.33
0.33 Thẻ vàng 2
46.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 1.4
3.7 Sút trúng cầu môn 4.4
12.3 Phạm lỗi 13.2
4.4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
44.4% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Korona Kielce (31trận)
Chủ Khách
Arka Gdynia (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
4
9
HT-H/FT-T
1
1
3
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
3
0
HT-H/FT-H
1
5
3
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
3
4
1
0

Korona Kielce Korona Kielce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Mariusz Stepinski Tiền đạo cắm 5 1 2 7 6 85.71% 1 4 27 6.8
86 Simon Gustafson Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.6
77 Marcin Cebula Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 13 6.4
7 Dawid Blanik Midfielder 2 0 4 22 15 68.18% 7 0 45 9
44 Konstantinos Sotiriou Trung vệ 3 0 2 49 39 79.59% 1 4 61 7.4
71 Wiktor Dlugosz Forward 3 1 4 32 20 62.5% 4 2 57 6.7
5 Pau Resta Defender 2 0 0 57 53 92.98% 0 3 67 7
88 Tamar Svetlin Midfielder 2 0 0 53 46 86.79% 2 0 69 7.5
70 Antonin Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.4
23 Slobodan Rubezic Trung vệ 2 0 1 38 27 71.05% 1 5 49 6.8
1 Xavier Dziekonski Thủ môn 0 0 0 38 24 63.16% 0 1 47 8.4
8 Martin Remacle Midfielder 3 0 3 44 30 68.18% 2 0 62 7
6 Marcel Pieczek Defender 1 1 0 32 26 81.25% 0 1 48 7.8
37 Hubert Zwozny Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.6
9 Stjepan Davidovic Midfielder 2 1 2 26 21 80.77% 1 4 47 9

Arka Gdynia Arka Gdynia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Sebastian Kerk Midfielder 0 0 2 32 24 75% 3 0 40 6.7
22 Michal Rzuchowski Midfielder 1 0 0 7 7 100% 0 0 13 6.8
19 Vladislavs Gutkovskis Tiền đạo cắm 1 1 0 6 3 50% 0 2 15 6.4
29 Michal Marcjanik Defender 0 0 0 62 46 74.19% 0 4 78 6.7
77 Damian Weglarz Thủ môn 0 0 0 38 25 65.79% 0 0 43 6.5
4 Dominick Zator Defender 0 0 0 13 11 84.62% 0 2 19 6.8
3 Serafin Szota Defender 0 0 0 30 19 63.33% 1 0 44 5.8
31 Nazariy Rusyn Tiền đạo cắm 3 3 1 10 9 90% 3 2 21 7.3
10 Aurelien Nguiamba Midfielder 0 0 0 29 27 93.1% 0 2 34 7.2
94 Dawid Gojny Defender 0 0 0 35 29 82.86% 1 1 59 6.6
21 Patryk Szysz Cánh phải 1 1 1 12 11 91.67% 0 3 31 5.9
11 Dawid Kocyla Midfielder 1 0 2 14 11 78.57% 1 0 37 6.1
9 Tornike Gaprindashvili Forward 1 0 1 14 10 71.43% 3 0 27 6.7
8 Alassane Sidibe Midfielder 1 0 0 12 11 91.67% 0 0 19 6.2
35 Kamil Jakubczyk Midfielder 1 0 1 32 26 81.25% 0 1 48 6.5
7 Oskar Kubiak Defender 0 0 0 8 5 62.5% 1 2 24 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ