Kết quả trận Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ, 01h45 ngày 01/04

Vòng Playoff Final
01:45 ngày 01/04/2026
Kosovo
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Thổ Nhĩ Kỳ
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.952
-1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 6.5
2-0
23 9.3
2-1
13.5 66
3-1
41 191
3-2
41 121
4-2
121 61
4-3
161 121
0-0
9.1
1-1
6.6
2-2
15.5
3-3
66
4-4
231
AOS
-

Vòng loại World Cup Châu Âu

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ

Kosovo Kosovo
Phút
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
45'
match yellow.png Muhammed Kerem Akturkoglu
Albian Hajdari match yellow.png
45'
53'
match goal 0 - 1 Muhammed Kerem Akturkoglu
Kiến tạo: Orkun Kokcu
55'
match yellow.png Ismail Yuksek
65'
match yellow.png Hakan Calhanoglu
68'
match change Baris Yilmaz
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
70'
match yellow.png Zeki Celik
Edon Zhegrova
Ra sân: Mergim Vojvoda
match change
71'
Milot Rashica
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
match change
80'
Fidan Aliti
Ra sân: Albian Hajdari
match change
80'
83'
match change Salih Ozcan
Ra sân: Arda Guler
83'
match change Eren Elmali
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Florent Muslija match yellow.png
83'
89'
match change Mert Muldur
Ra sân: Zeki Celik
89'
match change Denis Gul
Ra sân: Kenan Yildiz
Albion Rrahmani
Ra sân: Veldin Hodza
match change
90'
90'
match yellow.png Ugurcan Cakir
Milot Rashica match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kosovo VS Thổ Nhĩ Kỳ

Kosovo Kosovo
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
match ok
Giao bóng trước
11
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
2
10
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
5
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
25
 
Đánh đầu
 
21
1
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
12
9
 
Thử thách
 
11
27
 
Long pass
 
17
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Đánh đầu thành công
 
14
4
 
Cản sút
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
8
31
 
Ném biên
 
13
367
 
Số đường chuyền
 
504
73%
 
Chuyền chính xác
 
84%
97
 
Pha tấn công
 
107
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.14
0.73
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
15
 
Số quả tạt chính xác
 
9
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
12
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Amir Saipi
12
Visar Bekaj
4
Ilir Krasniqi
23
Baton Zabergja
22
Lindon Emerllahu
17
Ermal Krasniqi
14
Valon Berisha
2
Florent Hadergjonaj
10
Edon Zhegrova
9
Albion Rrahmani
3
Fidan Aliti
7
Milot Rashica
Kosovo Kosovo 3-4-3
3-4-2-1 Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
1
Muric
21
Hajdari
13
Hajrizi
5
Dellova
19
Gallapen...
6
Rexhbeca...
20
Hodza
15
Vojvoda
8
Muslija
18
Muriqi
11
Asllani
23
Cakir
16
Yuksek
15
Kabak
14
Bardakci
2
Celik
10
Calhanog...
6
Kokcu
20
Kadioglu
8
Guler
11
Yildiz
7
Akturkog...

Substitutes

19
Atakan Karazor
12
Altay Bayindi
21
Yunus Akgun
4
Samet Akaydin
1
Fehmi Mert Gunok
17
Irfan Can Kahveci
22
Kaan Ayhan
18
Mert Muldur
9
Baris Yilmaz
5
Salih Ozcan
13
Denis Gul
3
Eren Elmali
Đội hình dự bị
Kosovo Kosovo
Amir Saipi 16
Visar Bekaj 12
Ilir Krasniqi 4
Baton Zabergja 23
Lindon Emerllahu 22
Ermal Krasniqi 17
Valon Berisha 14
Florent Hadergjonaj 2
Edon Zhegrova 10
Albion Rrahmani 9
Fidan Aliti 3
Milot Rashica 7
Kosovo Thổ Nhĩ Kỳ
19 Atakan Karazor
12 Altay Bayindi
21 Yunus Akgun
4 Samet Akaydin
1 Fehmi Mert Gunok
17 Irfan Can Kahveci
22 Kaan Ayhan
18 Mert Muldur
9 Baris Yilmaz
5 Salih Ozcan
13 Denis Gul
3 Eren Elmali

Dữ liệu đội bóng:Kosovo vs Thổ Nhĩ Kỳ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 8.33
3 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 4
44.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.1
1.3 Bàn thua 1.4
4.5 Sút trúng cầu môn 4.3
9.7 Phạm lỗi 9.1
4.1 Phạt góc 6.3
2.1 Thẻ vàng 2.2
46.5% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kosovo (8trận)
Chủ Khách
Thổ Nhĩ Kỳ (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
0
2
1
1

Kosovo Kosovo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Vedat Muriqi Forward 1 0 0 15 6 40% 1 3 29 6.11
15 Mergim Vojvoda Defender 1 0 0 18 12 66.67% 3 0 34 6.05
3 Fidan Aliti Defender 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 18 6.05
7 Milot Rashica Midfielder 1 0 0 2 2 100% 1 0 6 5.85
8 Florent Muslija Forward 1 0 2 39 32 82.05% 6 0 66 6.46
1 Arijanet Muric Thủ môn 0 0 0 34 20 58.82% 0 0 39 6.17
6 Elvis Rexhbecaj Midfielder 0 0 0 23 18 78.26% 0 1 33 5.9
10 Edon Zhegrova Cánh phải 1 0 0 6 5 83.33% 3 0 14 6.57
13 Kreshnik Hajrizi Defender 1 0 0 48 39 81.25% 0 1 66 6.8
5 Lumbardh Dellova Defender 1 0 0 46 33 71.74% 0 1 63 6.77
20 Veldin Hodza Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 20 19 95% 0 0 32 6.04
21 Albian Hajdari Defender 0 0 0 25 19 76% 0 0 35 6.1
11 Fisnik Asllani Forward 3 2 1 24 16 66.67% 1 0 42 6.52
9 Albion Rrahmani Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6
19 Dion Gallapeni Defender 0 0 0 38 29 76.32% 0 0 67 6.41

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Hakan Calhanoglu Midfielder 3 0 0 55 43 78.18% 1 1 68 6.83
14 Abdulkerim Bardakci Defender 0 0 0 60 55 91.67% 0 4 73 7.27
23 Ugurcan Cakir Thủ môn 0 0 0 38 27 71.05% 0 0 49 7.28
20 Ferdi Kadioglu Defender 0 0 1 58 47 81.03% 1 0 72 6.61
5 Salih Ozcan Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 1 5 6.12
2 Zeki Celik Defender 0 0 1 40 30 75% 2 0 69 7.06
6 Orkun Kokcu Midfielder 3 0 2 47 38 80.85% 1 1 67 7.4
15 Ozan Kabak Trung vệ 0 0 0 47 46 97.87% 0 4 54 7.21
18 Mert Muldur Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.05
3 Eren Elmali Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.17
7 Muhammed Kerem Akturkoglu Forward 2 1 1 7 6 85.71% 0 0 16 6.83
16 Ismail Yuksek Midfielder 0 0 1 49 44 89.8% 1 2 65 7.64
9 Baris Yilmaz Forward 0 0 0 4 2 50% 0 0 11 6.01
8 Arda Guler Forward 1 0 3 49 46 93.88% 3 0 73 6.65
13 Denis Gul Forward 0 0 0 2 0 0% 0 2 5 6.22
11 Kenan Yildiz Forward 3 1 1 40 35 87.5% 0 0 58 6.92

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ