Kết quả trận Kuala Lumpur City F.C. vs Melaka FC, 21h00 ngày 07/03

Vòng 20
21:00 ngày 07/03/2026
Kuala Lumpur City F.C.
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Melaka FC
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 27
2-0
6.3 70
2-1
8.2 7.3
3-1
9.6 11.5
3-2
24 15
4-2
38 200
4-3
150 200
0-0
21
1-1
10.5
2-2
21
3-3
100
4-4
200
AOS
6

VĐQG Malaysia » 22

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuala Lumpur City F.C. vs Melaka FC hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuala Lumpur City F.C. vs Melaka FC tại VĐQG Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuala Lumpur City F.C. vs Melaka FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuala Lumpur City F.C. vs Melaka FC

Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
Phút
Melaka FC Melaka FC
10'
match yellow.png Argzim REDZOVIC
Kamal Azizi 1 - 0
Kiến tạo: Victor Ruiz Abril
match goal
40'
46'
match change Che Rashid bin Che Halim
Ra sân: Umar Hakeem
46'
match change Kwangil Pak
Ra sân: Argzim REDZOVIC
65'
match change Ramaloo Aroon Kumar
Ra sân: Simen Lyngbo
69'
match change Faiz Mazlan
Ra sân: Dong-hyeon Do
69'
match change Nizarruddin Jazi
Ra sân: Shahrel Fikri Fauzi
Nicolao Manuel Dumitru Cardoso
Ra sân: Madger Antonio Gomes Aju
match change
81'
Zhafri Yahya
Ra sân: Paulo Josue
match change
83'
86'
match goal 1 - 1 Kwangil Pak
Kiến tạo: Che Rashid bin Che Halim
Kpah Sherman
Ra sân: Gorka Larrucea
match change
87'
88'
match yellow.png Ruventhiran Vengadesan
89'
match yellow.png Samuel Somerville
Safawi Rasid 2 - 1
Kiến tạo: Victor Ruiz Abril
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuala Lumpur City F.C. VS Melaka FC

Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
Melaka FC Melaka FC
27
 
Tổng cú sút
 
12
12
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạt góc
 
4
5
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
15
 
Sút ra ngoài
 
9
88
 
Pha tấn công
 
88
93
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Amirul Aiman
3
Adam Nor Azlin
48
Nicolao Manuel Dumitru Cardoso
22
Hafizul Hakim
12
Declan Lambert
20
Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham
21
Kenny Pallraj Davaragi
10
Kpah Sherman
8
Zhafri Yahya
Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
Melaka FC Melaka FC
96
Lytvyn
24
Larrucea
23
Andik
77
Abril
9
Gallifuo...
11
Rasid
5
Aju
6
Lambert
1
Kammeraa...
4
Azizi
28
Josue
33
Agbre
1
Somervil...
88
Do
68
Vengades...
99
Abdalaze...
3
Lyngbo
10
Fauzi
26
Hakeem
17
Zakaria
20
Kalesic
24
REDZOVIC

Substitutes

2
Che Rashid bin Che Halim
37
Dae-Yeob Gu
43
Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil
80
Nizarruddin Jazi
18
Ramaloo Aroon Kumar
89
Jasuli Mahalli
6
Faiz Mazlan
27
Muhamad Hafiz
91
Kwangil Pak
Đội hình dự bị
Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
Amirul Aiman 34
Adam Nor Azlin 3
Nicolao Manuel Dumitru Cardoso 48
Hafizul Hakim 22
Declan Lambert 12
Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham 20
Kenny Pallraj Davaragi 21
Kpah Sherman 10
Zhafri Yahya 8
Kuala Lumpur City F.C. Melaka FC
2 Che Rashid bin Che Halim
37 Dae-Yeob Gu
43 Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil
80 Nizarruddin Jazi
18 Ramaloo Aroon Kumar
89 Jasuli Mahalli
6 Faiz Mazlan
27 Muhamad Hafiz
91 Kwangil Pak

Dữ liệu đội bóng:Kuala Lumpur City F.C. vs Melaka FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
4 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
44.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1.6
6.5 Sút trúng cầu môn 3
4.7 Phạt góc 5.4
1.5 Thẻ vàng 1.7
49.3% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuala Lumpur City F.C. (21trận)
Chủ Khách
Melaka FC (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
1
7
HT-H/FT-T
2
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
3
5
4
0