Kết quả trận Kudrivka vs Ahrobiznes TSK Romny, 22h00 ngày 05/06

Vòng
22:00 ngày 05/06/2026
Kudrivka
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Ahrobiznes TSK Romny
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 14
2-0
7.6 26
2-1
7.3 11.5
3-1
11 23
3-2
21 23
4-2
41 111
4-3
96 151
0-0
14
1-1
7.2
2-2
14
3-3
56
4-4
151
AOS
-

VĐQG Ukraine

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kudrivka vs Ahrobiznes TSK Romny hôm nay ngày 05/06/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kudrivka vs Ahrobiznes TSK Romny tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kudrivka vs Ahrobiznes TSK Romny hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kudrivka vs Ahrobiznes TSK Romny

Kudrivka Kudrivka
Phút
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
Artur Dumanyuk match yellow.png
30'
Oleg Pushkaryov
Ra sân: Denys Svityukha
match change
58'
Oleksandr Belyaev
Ra sân: Anton Glushchenko
match change
68'
Denys Nagnoynyi
Ra sân: Andriy Storchous
match change
68'
70'
match change Nazariy Nych
Ra sân: Roman Kuzmyn
70'
match change Bohdan Kozak
Ra sân: Artem Syomka
79'
match change Andriy Zin
Ra sân: Vitaliy-Dmytro Teplyi
79'
match change Andriy Riznyk
Ra sân: Oleg Len
Artem Legostaev
Ra sân: Raymond Frimpong Owusu
match change
80'
Kaya Makosso
Ra sân: Oleksandr Kozak
match change
80'
90'
match change Bogdan Shmygelskyi
Ra sân: Roman Tolochko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kudrivka VS Ahrobiznes TSK Romny

Kudrivka Kudrivka
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
5
 
Tổng cú sút
 
0
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
7
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Sút ra ngoài
 
0
52
 
Pha tấn công
 
30
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
13
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Victor Adeoye
7
Oleksandr Belyaev
82
Ivan Bykhovchenko
73
Mykhaylo Kulyk
3
Yaroslav Kysil
77
Artem Legostaev
14
Kaya Makosso
91
Maksym Melnychuk
29
Denys Nagnoynyi
27
Oleg Pushkaryov
78
Valeriy Rogozynsky
17
Myroslav Serdyuk
Kudrivka Kudrivka 4-4-1-1
4-1-2-3 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
37
Yashkov
74
Faryna
69
Potimkov
22
Veklyak
39
Machelyu...
10
Kozak
21
Glushche...
19
Dumanyuk
20
Svityukh...
8
Storchou...
24
Owusu
71
Khmelovs...
2
Gavrushk...
33
Sydorenk...
27
Nyzhnyk
17
Slyva
5
Palyukh
21
Tolochko
8
Teplyi
20
Syomka
10
Kuzmyn
28
Len

Substitutes

4
Danylo Basovskyi
30
Ilya Bezkorovaynyi
79
Andrii Borovskyi
19
Bohdan Kozak
15
Nazariy Nych
77
Roman Pidkivka
12
Igor Potimkov
9
Andriy Riznyk
6
Arsen Sheiko
93
Bogdan Shmygelskyi
3
Andriy Zin
Đội hình dự bị
Kudrivka Kudrivka
Victor Adeoye 23
Oleksandr Belyaev 7
Ivan Bykhovchenko 82
Mykhaylo Kulyk 73
Yaroslav Kysil 3
Artem Legostaev 77
Kaya Makosso 14
Maksym Melnychuk 91
Denys Nagnoynyi 29
Oleg Pushkaryov 27
Valeriy Rogozynsky 78
Myroslav Serdyuk 17
Kudrivka Ahrobiznes TSK Romny
4 Danylo Basovskyi
30 Ilya Bezkorovaynyi
79 Andrii Borovskyi
19 Bohdan Kozak
15 Nazariy Nych
77 Roman Pidkivka
12 Igor Potimkov
9 Andriy Riznyk
6 Arsen Sheiko
93 Bogdan Shmygelskyi
3 Andriy Zin

Dữ liệu đội bóng:Kudrivka vs Ahrobiznes TSK Romny

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 2.33
10 Phạm lỗi 3
3.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 1
51.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.1
2.5 Sút trúng cầu môn 2.1
9.2 Phạm lỗi 0.9
4.4 Phạt góc 3.1
1.5 Thẻ vàng 1.3
48.3% Kiểm soát bóng 42.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kudrivka (32trận)
Chủ Khách
Ahrobiznes TSK Romny (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
6
5
HT-H/FT-T
1
3
5
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
2
3
0
0
HT-H/FT-H
2
1
1
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
4
0
3
5