Kết quả trận KuPs vs Lahti, 21h00 ngày 23/05

Vòng 8
21:00 ngày 23/05/2026
KuPs
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Lahti
Địa điểm: Savon Sanomat Areena
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.9
+2
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 15
2-0
6.8 36
2-1
8 10.5
3-1
12.5 21
3-2
29 26
4-2
56 181
4-3
141 201
0-0
12.5
1-1
7.8
2-2
18.5
3-3
86
4-4
201
AOS
-

VĐQG Phần Lan » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KuPs vs Lahti hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KuPs vs Lahti tại VĐQG Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KuPs vs Lahti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KuPs vs Lahti

KuPs KuPs
Phút
Lahti Lahti
1'
match goal 0 - 1 Otso Koskinen
Kiến tạo: Tòfol Montiel
25'
match yellow.png Otso Koskinen
34'
match yellow.png Romain Sans
34'
match yellow.png Vaino Vehkonen
Otto Ruoppi 1 - 1 match pen
36'
Brahima Magassa 2 - 1
Kiến tạo: Petteri Pennanen
match goal
45'
53'
match change Daniel Heikkinen
Ra sân: Romaric Yapi
63'
match yellow.png Daniel Heikkinen
Saku Savolainen
Ra sân: Bob Nii Armah
match change
64'
Saku Heiskanen
Ra sân: Clinton Antwi
match change
64'
65'
match change Yohan Cassubie
Ra sân: Armend Kabashi
65'
match change Erik Andersson
Ra sân: Otso Koskinen
Niilo Kujasalo
Ra sân: Petteri Pennanen
match change
67'
75'
match change Topias Inkinen
Ra sân: Tòfol Montiel
75'
match change Aleksi Paalanen
Ra sân: Aaron Lindholm
Jaime Moreno
Ra sân: Gustav Engvall
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KuPs VS Lahti

KuPs KuPs
Lahti Lahti
17
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
12
9
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
10
4
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
20
6
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
16
8
 
Đánh chặn
 
4
27
 
Ném biên
 
21
394
 
Số đường chuyền
 
416
84%
 
Chuyền chính xác
 
83%
80
 
Pha tấn công
 
70
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.13
1.77
 
Cú sút trúng đích
 
0.72
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
21
 
Số quả tạt chính xác
 
13
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
13
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Kasim Adams
3
Saku Heiskanen
13
Niilo Kujasalo
11
Jaime Moreno
29
Akseli Puukko
12
Hemmo Riihimaki
6
Saku Savolainen
20
Souleymane Soumahoro
2
Karl Ward
KuPs KuPs 4-4-2
4-3-3 Lahti Lahti
1
Kreidl
25
Antwi
23
Lotjonen
28
Magassa
33
Hamalain...
24
Armah
10
Gasc
8
Pennanen
21
Luyeye-L...
34
Ruoppi
9
Engvall
31
Maukonen
27
Yapi
4
Muller
6
Vehkonen
3
Sans
8
Montiel
28
Kabashi
10
Koskinen
17
Belabid
9
Lindholm
11
Augusto

Substitutes

14
Erik Andersson
18
Yohan Cassubie
5
Nicolas Gianini
7
Daniel Heikkinen
25
Topias Inkinen
41
Aleksi Paalanen
13
Veikka Ratto
Đội hình dự bị
KuPs KuPs
Kasim Adams 4
Saku Heiskanen 3
Niilo Kujasalo 13
Jaime Moreno 11
Akseli Puukko 29
Hemmo Riihimaki 12
Saku Savolainen 6
Souleymane Soumahoro 20
Karl Ward 2
KuPs Lahti
14 Erik Andersson
18 Yohan Cassubie
5 Nicolas Gianini
7 Daniel Heikkinen
25 Topias Inkinen
41 Aleksi Paalanen
13 Veikka Ratto

Dữ liệu đội bóng:KuPs vs Lahti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 7.67
9.33 Phạm lỗi 6.33
7.67 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 2.33
54.67% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.8
0.8 Bàn thua 1.1
4.2 Sút trúng cầu môn 6.1
9.4 Phạm lỗi 8.1
7.5 Phạt góc 4.9
1 Thẻ vàng 2.4
58.8% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KuPs (21trận)
Chủ Khách
Lahti (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
5
4
HT-H/FT-T
3
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
2
2
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
2
HT-B/FT-B
2
1
0
2