Kết quả trận Kuruvchi Bunyodkor vs Jayxun, 21h00 ngày 24/05

Vòng Group stage
21:00 ngày 24/05/2026
Kuruvchi Bunyodkor
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Jayxun
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp Quốc Gia Uzbekistan

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuruvchi Bunyodkor vs Jayxun hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuruvchi Bunyodkor vs Jayxun tại Cúp Quốc Gia Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Jayxun hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Jayxun

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Phút
Jayxun Jayxun
Tursunmumaxamadov 1 - 0 match goal
10'
Abdusalomov 2 - 0 match goal
23'
Ne’matjonov 3 - 0 match goal
29'
Ne'matjonov 4 - 0 match goal
52'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuruvchi Bunyodkor VS Jayxun

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Jayxun Jayxun
19
 
Tổng cú sút
 
8
13
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạt góc
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
84
 
Pha tấn công
 
64
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Kuruvchi Bunyodkor vs Jayxun

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.33
8.33 Sút trúng cầu môn 4
4 Phạt góc 4.33
60.33% Kiểm soát bóng 48.67%
1.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.5
5.4 Sút trúng cầu môn 2.5
3.3 Phạt góc 4.2
49.4% Kiểm soát bóng 42.6%
1.9 Thẻ vàng 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuruvchi Bunyodkor (23trận)
Chủ Khách
Jayxun (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
3
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
3
3
2
2