Kết quả trận Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent, 21h00 ngày 02/04

Vòng 5
21:00 ngày 02/04/2026
Kuruvchi Bunyodkor
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Lokomotiv Tashkent
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 6.6
2-0
12.5 10.5
2-1
9.8 31
3-1
26 91
3-2
36 71
4-2
101 91
4-3
151 151
0-0
8.4
1-1
5.7
2-2
15.5
3-3
76
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Phút
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Boburbek Yuldashov 1 - 0
Kiến tạo: Bilolkhon Toshmirzaev
match goal
14'
21'
match yellow.png Aleksandar Susnjar
Matija Krivokapic match yellow.png
40'
Marko Bugarin 2 - 0 match goal
44'
Bilolkhon Toshmirzaev match yellow.png
48'
Samandarzhon Mavlonkulov match yellow.png
57'
62'
match yellow.png Abdullokh Yuldashev
63'
match change Bilol Tupliyev
Ra sân: Shodiyor Shodiboev
63'
match change Mukhammadali Reimov
Ra sân: Jovan Nisic
63'
match change Sunnatilla Poyonov
Ra sân: Oleg Zoteev
Sadiridin Khasanov
Ra sân: Matija Krivokapic
match change
70'
Sardor Abdunabiev
Ra sân: Nosirzhon Abdusalomov
match change
80'
80'
match change Lazizbek Mirzaev
Ra sân: Sukhrob Nurullaev
Sardor Abdunabiev match yellow.png
82'
Amir Turakulov
Ra sân: Azizbek Tulkinbekov
match change
90'
90'
match change Mukhriddin Zoirov
Ra sân: Diyorjon Turapov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuruvchi Bunyodkor VS Lokomotiv Tashkent

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
6
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Phạt góc
 
7
4
 
Thẻ vàng
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
3
 
Sút ra ngoài
 
6
94
 
Pha tấn công
 
102
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
86
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Abdumavlon Abduljalilov
11
Sardor Abdunabiev
88
Mirkamol Annamatov
27
Islom Anvarov
47
Sadiridin Khasanov
13
Mukhammad Khakimov
33
Eldor Naimov
17
Muzaffar Olimzhonov
10
Amir Turakulov
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor 4-1-4-1
3-4-3 Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
16
Botti
18
Akhmadjo...
15
Bugarin
6
Yuldasho...
4
Normurod...
23
Rakhimjo...
28
Mavlonku...
66
Tulkinbe...
21
Abdusalo...
77
Toshmirz...
9
Krivokap...
1
Kozlov
26
Yuldashe...
18
Kucheren...
15
Susnjar
23
Turapov
14
Nikolai
45
Nisic
33
Zoteev
9
Nurullae...
11
Abdukhol...
10
Shodiboe...

Substitutes

7
Kuvonchbek Abraev
5
Anzur Ismailov
71
Lazizbek Mirzaev
28
Shukhrat Mukhammadiev
22
Sunnatilla Poyonov
70
Mukhammadali Reimov
12
Nikita Shevchenko
8
Bilol Tupliyev
99
Mukhriddin Zoirov
Đội hình dự bị
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Abdumavlon Abduljalilov 1
Sardor Abdunabiev 11
Mirkamol Annamatov 88
Islom Anvarov 27
Sadiridin Khasanov 47
Mukhammad Khakimov 13
Eldor Naimov 33
Muzaffar Olimzhonov 17
Amir Turakulov 10
Kuruvchi Bunyodkor Lokomotiv Tashkent
7 Kuvonchbek Abraev
5 Anzur Ismailov
71 Lazizbek Mirzaev
28 Shukhrat Mukhammadiev
22 Sunnatilla Poyonov
70 Mukhammadali Reimov
12 Nikita Shevchenko
8 Bilol Tupliyev
99 Mukhriddin Zoirov

Dữ liệu đội bóng:Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 3.67
2.33 Phạt góc 5.67
3 Thẻ vàng 0.67
42.33% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.3
2.2 Sút trúng cầu môn 4.1
3.1 Phạt góc 4
2.3 Thẻ vàng 1.1
44.1% Kiểm soát bóng 51.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuruvchi Bunyodkor (15trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Tashkent (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
2
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
1
2
1
2