Kết quả trận Kuruvchi Bunyodkor vs Navbahor Namangan, 22h00 ngày 29/04

Vòng 10
22:00 ngày 29/04/2026
Kuruvchi Bunyodkor
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Navbahor Namangan
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.3 5.8
2-0
19 7.6
2-1
12.5 56
3-1
36 151
3-2
46 121
4-2
141 71
4-3
151 151
0-0
8.8
1-1
6.1
2-2
16.5
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuruvchi Bunyodkor vs Navbahor Namangan hôm nay ngày 29/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuruvchi Bunyodkor vs Navbahor Namangan tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Navbahor Namangan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Navbahor Namangan

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Phút
Navbahor Namangan Navbahor Namangan
2'
match goal 0 - 1 Shokhmalik Komilov
23'
match change Dilshod Komilov
Ra sân: Giorgi Jgerenaia
Azizbek Tulkinbekov match yellow.png
27'
Matija Krivokapic 1 - 1 match goal
28'
45'
match yellow.png Saidazamat Mirsaidov
46'
match change Vanja Ilic
Ra sân: Shokhmalik Komilov
46'
match change Ruslanbek Jiyanov
Ra sân: Mukhammadali Usmonov
Matija Krivokapic match yellow.png
47'
Matija Krivokapic 2 - 1
Kiến tạo: Bilolkhon Toshmirzaev
match goal
58'
Nosirzhon Abdusalomov match yellow.png
63'
Sardor Rakhmanov
Ra sân: Boburbek Yuldashov
match change
65'
Dmitri Pletnev
Ra sân: Asadbek Rakhimjonov
match change
65'
70'
match change Diyor Kholmatov
Ra sân: Shokhrukh Abdurakhmonov
Shakhboz Umarov
Ra sân: Muzaffar Olimzhonov
match change
77'
Samandarzhon Mavlonkulov
Ra sân: Matija Krivokapic
match change
77'
Federico Botti match yellow.png
81'
84'
match change Islombek Mamatkazin
Ra sân: Katulondi Kati
Samandarzhon Mavlonkulov match yellow.png
86'
90'
match yellow.png Alex Fernandez
Amir Turakulov
Ra sân: Nosirzhon Abdusalomov
match change
90'
Marko Bugarin match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuruvchi Bunyodkor VS Navbahor Namangan

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Navbahor Namangan Navbahor Namangan
6
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
0
 
Phạt góc
 
7
6
 
Thẻ vàng
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
2
 
Sút ra ngoài
 
9
73
 
Pha tấn công
 
93
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Abdumavlon Abduljalilov
11
Sardor Abdunabiev
88
Mirkamol Annamatov
27
Islom Anvarov
28
Samandarzhon Mavlonkulov
8
Dmitri Pletnev
3
Sardor Rakhmanov
10
Amir Turakulov
7
Shakhboz Umarov
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor 4-3-3
4-3-3 Navbahor Namangan Navbahor Namangan
16
Botti
18
Akhmadjo...
15
Bugarin
6
Yuldasho...
4
Normurod...
21
Abdusalo...
23
Rakhimjo...
66
Tulkinbe...
17
Olimzhon...
9
2
Krivokap...
77
Toshmirz...
1
Yusupov
2
Mirsaido...
34
Jgerenai...
44
Chichina...
22
Adkhamzo...
6
Abdurakh...
20
Ruzyev
10
Komilov
97
Fernande...
28
Kati
77
Usmonov

Substitutes

70
Abbos Gulomov
23
Vanja Ilic
7
Ruslanbek Jiyanov
8
Diyor Kholmatov
5
Dilshod Komilov
4
Islombek Mamatkazin
18
Isakhan Musaxonov
35
Valizhon Rakhimov
13
Benjamin Teidi
Đội hình dự bị
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Abdumavlon Abduljalilov 1
Sardor Abdunabiev 11
Mirkamol Annamatov 88
Islom Anvarov 27
Samandarzhon Mavlonkulov 28
Dmitri Pletnev 8
Sardor Rakhmanov 3
Amir Turakulov 10
Shakhboz Umarov 7
Kuruvchi Bunyodkor Navbahor Namangan
70 Abbos Gulomov
23 Vanja Ilic
7 Ruslanbek Jiyanov
8 Diyor Kholmatov
5 Dilshod Komilov
4 Islombek Mamatkazin
18 Isakhan Musaxonov
35 Valizhon Rakhimov
13 Benjamin Teidi

Dữ liệu đội bóng:Kuruvchi Bunyodkor vs Navbahor Namangan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 4.67
0.67 Bàn thua 0.67
8.33 Sút trúng cầu môn 9.67
4 Phạt góc 7
60.33% Kiểm soát bóng 59%
1.33 Thẻ vàng 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.3
1 Bàn thua 0.6
5.4 Sút trúng cầu môn 6.3
3.3 Phạt góc 6.7
49.4% Kiểm soát bóng 58%
1.9 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuruvchi Bunyodkor (23trận)
Chủ Khách
Navbahor Namangan (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
5
3
HT-H/FT-T
2
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
2
HT-B/FT-B
3
3
0
2