Kết quả trận Kuruvchi Kokand Qoqon vs Nasaf Qarshi, 20h00 ngày 08/04

Vòng 6
20:00 ngày 08/04/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Nasaf Qarshi
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 5.5
2-0
18.5 8.6
2-1
13 60
3-1
44 200
3-2
60 195
4-2
200 120
4-3
200 200
0-0
7.2
1-1
5.7
2-2
18
3-3
130
4-4
200
AOS
55

VĐQG Uzbekistan » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuruvchi Kokand Qoqon vs Nasaf Qarshi hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuruvchi Kokand Qoqon vs Nasaf Qarshi tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuruvchi Kokand Qoqon vs Nasaf Qarshi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuruvchi Kokand Qoqon vs Nasaf Qarshi

Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Phút
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
18'
match yellow.png Oybek Rustamov
Gulom Gulyamov match yellow.png
27'
Mukhammadanas Khasanov
Ra sân: Shohruh Gadoev
match change
46'
54'
match goal 0 - 1 Bobur Abdukhalikov
Javokhir Khusanov
Ra sân: Javokhir Sidikov
match change
64'
Toma Tabatadze
Ra sân: Gulom Gulyamov
match change
64'
76'
match yellow.png Murodbek Rakhmatov
82'
match yellow.png Umar Eshmurodov
82'
match yellow.png
Toma Tabatadze 1 - 1 match pen
88'
Zafar Khakimov
Ra sân: Yegor Kondratyuk
match change
90'
Mukhridin Pazildinov
Ra sân: Sylvanus Nimely
match change
90'
90'
match change Diyorbek Abdunazarov
Ra sân: Golib Gaybullaev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuruvchi Kokand Qoqon VS Nasaf Qarshi

Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
11
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
4
 
Sút ra ngoài
 
3
71
 
Pha tấn công
 
78
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Azizkhon Isokov
15
Zafar Khakimov
99
Mukhammadanas Khasanov
8
Javokhir Khusanov
70
Shokhrukh Mahmudxojiyev
47
Alper Ozdemir
18
Mukhridin Pazildinov
6
Alisher Salimov
22
Toma Tabatadze
Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon 4-2-3-1
4-5-1 Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
1
Nartadzh...
7
Gvazava
4
Toshtemi...
44
Giorgadz...
19
Akromov
20
Malikdzh...
21
Gulyamov
69
Kondraty...
9
Sidikov
10
Gadoev
11
Nimely
1
Nematov
6
Bakhromo...
32
Xushvaqt...
5
Gaybulla...
8
Abdirahm...
14
Mukhitdi...
17
Rakhmato...
15
Rustamov
92
Eshmurod...
10
Abdukhal...
7
Shala

Substitutes

55
Diyorbek Abdunazarov
27
Yashnar Berdirahmonov
2
Alibek Davronov
33
Bakhodir Khalilov
4
Akramjon Komilov
16
Samandar Muratbaev
20
Yusuf Otubanjo
76
Zafar Sadullayev
80
Davronbek Usmonov
Đội hình dự bị
Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Azizkhon Isokov 13
Zafar Khakimov 15
Mukhammadanas Khasanov 99
Javokhir Khusanov 8
Shokhrukh Mahmudxojiyev 70
Alper Ozdemir 47
Mukhridin Pazildinov 18
Alisher Salimov 6
Toma Tabatadze 22
Kuruvchi Kokand Qoqon Nasaf Qarshi
55 Diyorbek Abdunazarov
27 Yashnar Berdirahmonov
2 Alibek Davronov
33 Bakhodir Khalilov
4 Akramjon Komilov
16 Samandar Muratbaev
20 Yusuf Otubanjo
76 Zafar Sadullayev
80 Davronbek Usmonov

Dữ liệu đội bóng:Kuruvchi Kokand Qoqon vs Nasaf Qarshi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
3.67 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 2
52.67% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
0.8 Bàn thua 0.6
3.2 Sút trúng cầu môn 3.8
5.1 Phạt góc 4.2
1.8 Thẻ vàng 1.6
49% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuruvchi Kokand Qoqon (11trận)
Chủ Khách
Nasaf Qarshi (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
2
HT-H/FT-T
2
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
2
1
0
2