Kết quả trận Kuruvchi Kokand Qoqon vs Pakhtakor, 20h45 ngày 04/03

Vòng 2
20:45 ngày 04/03/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Pakhtakor
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.9 4.65
2-0
23 6.4
2-1
16 76
3-1
56 151
3-2
76 151
4-2
151 96
4-3
151 151
0-0
6.7
1-1
6.2
2-2
21
3-3
131
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuruvchi Kokand Qoqon vs Pakhtakor hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuruvchi Kokand Qoqon vs Pakhtakor tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuruvchi Kokand Qoqon vs Pakhtakor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuruvchi Kokand Qoqon vs Pakhtakor

Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Phút
Pakhtakor Pakhtakor
Alisher Salimov match yellow.png
10'
46'
match change Dostonbek Khamdamov
Ra sân: Bashar Resan Bonyan
46'
match change Piotr Parzyszek
Ra sân: Rustam Turdimuradov
49'
match goal 0 - 1 Dostonbek Khamdamov
56'
match goal 0 - 2 Piotr Parzyszek
Kiến tạo: Dostonbek Khamdamov
Javokhir Khusanov
Ra sân: Javokhir Sidikov
match change
56'
Yegor Kondratyuk
Ra sân: Mukhammadanas Khasanov
match change
56'
Zafar Khakimov
Ra sân: Shakhzod Akromov
match change
56'
Sylvanus Nimely
Ra sân: Gulom Gulyamov
match change
67'
Farkhod Sokhibzhonov
Ra sân: Shohruh Gadoev
match change
67'
70'
match change Flamarion Jovinho Filho
Ra sân: Ibrokhim Ibrokhimov
70'
match change Khozhimat Erkinov
Ra sân: Oybek Bozorov
80'
match change Abdurauf Buriev
Ra sân: Sardor Sabirkhodjaev
90'
match yellow.png Zaid Tahseen
Toma Tabatadze 1 - 2 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuruvchi Kokand Qoqon VS Pakhtakor

Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Pakhtakor Pakhtakor
3
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
1
 
Phạt góc
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
0
 
Sút ra ngoài
 
7
70
 
Pha tấn công
 
73
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Muhriddin Fazliddinov
44
Andro Giorgadze
15
Zafar Khakimov
8
Javokhir Khusanov
69
Yegor Kondratyuk
1
Rustam Nartadzhiev
70
Sylvanus Nimely
17
Farkhod Sokhibzhonov
Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon 4-3-3
4-2-3-1 Pakhtakor Pakhtakor
13
Isokov
6
Salimov
4
Toshtemi...
5
Yakubov
19
Akromov
7
Sidikov
20
Malikdzh...
21
Gulyamov
10
Gadoev
22
Tabatadz...
99
Khasanov
12
Nazarov
34
Nasrullo...
4
Tahseen
55
Abdumazh...
7
Alidzhan...
27
Sabirkho...
10
Mozgovoy
21
Bonyan
9
Ibrokhim...
77
Bozorov
14
Turdimur...

Substitutes

3
Shakhzod Azmiddinov
23
Abdurauf Buriev
15
Khozhimat Erkinov
50
Flamarion Jovinho Filho
17
Dostonbek Khamdamov
5
Mukhammadkodir Khamraliev
35
Sanjar Kuwatov
19
Piotr Parzyszek
78
Dilshod Saitov
Đội hình dự bị
Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Muhriddin Fazliddinov 18
Andro Giorgadze 44
Zafar Khakimov 15
Javokhir Khusanov 8
Yegor Kondratyuk 69
Rustam Nartadzhiev 1
Sylvanus Nimely 70
Farkhod Sokhibzhonov 17
Kuruvchi Kokand Qoqon Pakhtakor
3 Shakhzod Azmiddinov
23 Abdurauf Buriev
15 Khozhimat Erkinov
50 Flamarion Jovinho Filho
17 Dostonbek Khamdamov
5 Mukhammadkodir Khamraliev
35 Sanjar Kuwatov
19 Piotr Parzyszek
78 Dilshod Saitov

Dữ liệu đội bóng:Kuruvchi Kokand Qoqon vs Pakhtakor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
3.67 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 1.67
52.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1
3.2 Sút trúng cầu môn 3.6
5.1 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 1.5
49% Kiểm soát bóng 50%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuruvchi Kokand Qoqon (11trận)
Chủ Khách
Pakhtakor (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
3
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
2
HT-B/FT-B
2
1
1
1