-0.5 1.06
+0.5 0.80
2 0.72
u 0.97
1.99
3.80
3.00
-0.25 1.06
+0.25 0.68
0.75 0.78
u 1.03
2.75
4.75
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yota Maejima
Kaoru Yamawaki
Yuji Kitajima
Nago Shintaro
Yu Hashimoto
Shosei Usui
Yutaka Michiwaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 40 | 7.5 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 34 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 8 | 53 | 7.1 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 7 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 47 | 8 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 32 | 17 | 53.13% | 1 | 6 | 50 | 7.9 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 5 | 50 | 7.4 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 44 | Kyo Sato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 2 | 70 | 7.6 | |
| 25 | Sung-jun Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 60 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Masaya Tashiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 48 | 5.7 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 27 | 5.9 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 8 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 2 | 3 | 38 | 6.3 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 8 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 11 | Tomoya Miki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 16 | Teppei Oka | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 4 | 71 | 7.1 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 4 | 29 | 6.9 | |
| 27 | Yutaka Michiwaki | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Shosei Usui | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Kaoru Yamawaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Sonosuke Sato | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ