Kết quả trận Kyoto Sanga vs Fagiano Okayama, 14h00 ngày 11/04

Vòng 10
14:00 ngày 11/04/2026
Kyoto Sanga
Đã kết thúc 5 - 1 (3 - 1)
Fagiano Okayama
Địa điểm: Sanga Stadium by Kyocera
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.89
+0.75
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6 7.8
2-0
9.3 15.5
2-1
9.3 21
3-1
21 56
3-2
41 56
4-2
101 151
4-3
201 201
0-0
7.8
1-1
6.1
2-2
18.5
3-3
101
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Fagiano Okayama hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Fagiano Okayama tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Fagiano Okayama hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kyoto Sanga vs Fagiano Okayama

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Phút
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Souza Alex 1 - 0
Kiến tạo: Fuchi Honda
match goal
12'
Souza Alex match yellow.png
13'
31'
match goal 1 - 1 Takaya Kimura
Kiến tạo: Ataru Esaka
Joao Pedro Mendes Santos 2 - 1 match goal
45'
Kyo Sato 3 - 1
Kiến tạo: Joao Pedro Mendes Santos
match goal
45'
Yoshinori Suzuki 4 - 1
Kiến tạo: Fuchi Honda
match goal
56'
61'
match change Werik Popo
Ra sân: Matsumoto Masaya
61'
match change Kosei Ogura
Ra sân: Yuta Kamiya
Sung-jun Yoon match yellow.png
64'
Okugawa Masaya
Ra sân: Fuchi Honda
match change
70'
71'
match change Kazunari Ichimi
Ra sân: Lucas Marcos Meireles
71'
match change Noah Kenshin Browne
Ra sân: Takaya Kimura
Ryuma Nakano
Ra sân: Taiki Hirato
match change
77'
77'
match change Kota Kawano
Ra sân: Ataru Esaka
Shogo Asada
Ra sân: Sung-jun Yoon
match change
77'
Shogo Asada match yellow.png
85'
David
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
match change
87'
Takuji Yonemoto
Ra sân: Souza Alex
match change
88'
Joao Pedro Mendes Santos 5 - 1
Kiến tạo: Henrique Trevisan
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kyoto Sanga VS Fagiano Okayama

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
17
 
Tổng cú sút
 
13
10
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạm lỗi
 
11
6
 
Phạt góc
 
11
11
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
0
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
12
4
 
Thử thách
 
12
15
 
Long pass
 
19
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
8
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
12
4
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
5
3
 
Đánh chặn
 
8
29
 
Ném biên
 
24
334
 
Số đường chuyền
 
236
69%
 
Chuyền chính xác
 
63%
104
 
Pha tấn công
 
72
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
6
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
2.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.33
1.54
 
xG Set Play
 
0.7
2.4
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.33
3.32
 
Cú sút trúng đích
 
0.96
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
22
 
Số quả tạt chính xác
 
30
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
27
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Okugawa Masaya
3
Shogo Asada
48
Ryuma Nakano
19
David
8
Takuji Yonemoto
77
Haruki Arai
16
Taiyo Hiraoka
40
Yusuke Ishida
21
Kentaro Kakoi
Kyoto Sanga Kyoto Sanga 4-3-3
3-4-2-1 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
1
Ota
44
Sato
34
Trevisan
50
Suzuki
2
Fukuda
39
Hirato
25
Yoon
6
2
Santos
99
Honda
11
Lemos
17
Alex
52
Hamada
48
Tatsuta
18
Tagami
4
Abe
28
Masaya
41
Miyamoto
33
Kamiya
51
Shirai
27
Kimura
8
Esaka
99
Meireles

Substitutes

98
Werik Popo
5
Kosei Ogura
45
Noah Kenshin Browne
22
Kazunari Ichimi
40
Kota Kawano
1
Lennart Moser
3
Kaito Fujii
6
Hiroshi Omori
26
Haruka Motoyama
Đội hình dự bị
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Okugawa Masaya 7
Shogo Asada 3
Ryuma Nakano 48
David 19
Takuji Yonemoto 8
Haruki Arai 77
Taiyo Hiraoka 16
Yusuke Ishida 40
Kentaro Kakoi 21
Kyoto Sanga Fagiano Okayama
98 Werik Popo
5 Kosei Ogura
45 Noah Kenshin Browne
22 Kazunari Ichimi
40 Kota Kawano
1 Lennart Moser
3 Kaito Fujii
6 Hiroshi Omori
26 Haruka Motoyama

Dữ liệu đội bóng:Kyoto Sanga vs Fagiano Okayama

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 3.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
15 Phạm lỗi 12
5.67 Phạt góc 7.33
3 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1.7
4.7 Sút trúng cầu môn 3.6
13.9 Phạm lỗi 13.8
4.9 Phạt góc 6.2
2.4 Thẻ vàng 1.3
52.9% Kiểm soát bóng 42.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kyoto Sanga (10trận)
Chủ Khách
Fagiano Okayama (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
1
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
2
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
0
0
1
0

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Takuji Yonemoto Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 0 1 6 6.7
1 Gakuji Ota Thủ môn 0 0 0 35 10 28.57% 0 0 42 6
50 Yoshinori Suzuki Trung vệ 2 1 1 24 16 66.67% 0 1 41 7.2
7 Okugawa Masaya Cánh trái 0 0 1 7 5 71.43% 0 0 13 6.8
39 Taiki Hirato Tiền vệ trái 0 0 2 28 22 78.57% 8 0 43 7.5
34 Henrique Trevisan Trung vệ 2 1 1 33 20 60.61% 1 9 59 7.4
3 Shogo Asada Trung vệ 0 0 0 7 7 100% 0 0 10 6.7
11 Marco Tulio Oliveira Lemos Tiền đạo cắm 2 1 1 25 15 60% 4 1 36 6.4
99 Fuchi Honda Tiền vệ công 3 1 2 15 13 86.67% 1 0 28 7.6
6 Joao Pedro Mendes Santos Tiền vệ phòng ngự 3 2 1 31 26 83.87% 1 2 51 8.8
44 Kyo Sato Hậu vệ cánh trái 1 1 0 33 21 63.64% 0 1 47 7.3
2 Shinnosuke Fukuda Hậu vệ cánh phải 0 0 1 26 21 80.77% 2 0 54 6.4
48 Ryuma Nakano Tiền vệ phải 2 1 1 9 8 88.89% 3 0 19 6.9
17 Souza Alex Tiền đạo cắm 2 2 2 17 13 76.47% 2 2 34 7.3
25 Sung-jun Yoon Midfielder 0 0 0 38 29 76.32% 0 2 51 6.5
19 David Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.5

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Matsumoto Masaya Midfielder 1 0 0 13 8 61.54% 2 1 29 6.3
51 Kousuke Shirai Midfielder 0 0 0 21 15 71.43% 2 1 49 6.4
8 Ataru Esaka Midfielder 3 0 3 15 9 60% 1 1 33 7
18 Daichi Tagami Defender 0 0 0 20 17 85% 0 0 27 5.4
22 Kazunari Ichimi Forward 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 10 6.5
33 Yuta Kamiya Midfielder 0 0 5 14 8 57.14% 12 1 35 6.2
48 Yugo Tatsuta Defender 1 0 1 28 14 50% 2 6 52 6.2
4 Kaito Abe Defender 0 0 0 30 14 46.67% 1 6 52 5.8
99 Lucas Marcos Meireles Forward 1 0 0 6 3 50% 4 3 23 6.2
40 Kota Kawano Forward 1 0 0 6 4 66.67% 0 0 10 6.6
45 Noah Kenshin Browne Forward 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 14 6.3
27 Takaya Kimura Midfielder 2 1 0 9 5 55.56% 1 3 22 7.2
52 Taro Hamada Thủ môn 0 0 0 21 10 47.62% 0 0 28 5.5
98 Werik Popo Forward 2 0 0 7 4 57.14% 0 2 12 6.5
41 Eiji Miyamoto Midfielder 2 0 0 21 16 76.19% 1 0 42 6
5 Kosei Ogura 0 0 1 14 13 92.86% 3 0 20 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ