Kyoto Sanga
Pen [1-4]
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.25 0.92
u 0.76
3.20
2.22
3.00
-0 0.90
+0 0.68
0.75 0.75
u 1.05
4
3.1
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyoto Sanga vs Vissel Kobe hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyoto Sanga vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyoto Sanga vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yoshinori Muto
Ren Komatsu
Jean Patric
Takahiro Ogihara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 5 | 40 | 5.7 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 32 | Mitsuki Saito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 36 | 18 | 50% | 0 | 5 | 55 | 7.2 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 39 | 6.2 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 16 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 55 | 5.8 | |
| 77 | Haruki Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 44 | Kyo Sato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 5 | 1 | 58 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 1 | 1 | 52 | 6.1 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 26 | 60.47% | 9 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 3 | 44 | 8.5 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 30 | 7.1 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 4 | 56 | 7.4 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ