Kết quả trận Lahti vs AC Oulu, 19h00 ngày 25/04

Vòng 4
19:00 ngày 25/04/2026
Lahti
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
AC Oulu
Địa điểm: Lahden Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
2.01
0
1.81
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.82
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 7.5
2-0
14.5 12
2-1
10.5 38
3-1
27 135
3-2
38 95
4-2
135 105
4-3
225 225
0-0
9.6
1-1
5.9
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
46

VĐQG Phần Lan » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lahti vs AC Oulu hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lahti vs AC Oulu tại VĐQG Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lahti vs AC Oulu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lahti vs AC Oulu

Lahti Lahti
Phút
AC Oulu AC Oulu
Martim Augusto 1 - 0 match goal
5'
Momodou Sarr match yellow.png
19'
Neemias 2 - 0
Kiến tạo: Romain Sans
match goal
45'
46'
match change Elias Kallio
Ra sân: Kalifa Jatta
Tòfol Montiel match yellow.png
52'
63'
match change Julius Paananen
Ra sân: Niklas Jokelainen
Armend Kabashi
Ra sân: Erik Andersson
match change
66'
67'
match goal 2 - 1 Julius Korkko
Kiến tạo: Rasmus Karjalainen
73'
match yellow.png Juha Pirinen
Aaron Lindholm
Ra sân: Tòfol Montiel
match change
74'
Daniel Heikkinen
Ra sân: Neemias
match change
74'
78'
match yellow.png Julius Korkko
Nicolas Gianini match yellow.png
79'
Vaino Vehkonen
Ra sân: Romain Sans
match change
87'
Topias Inkinen
Ra sân: Martim Augusto
match change
87'
88'
match change Otto Kemppainen
Ra sân: Sami Sipola

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lahti VS AC Oulu

Lahti Lahti
AC Oulu AC Oulu
8
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
8
17
 
Thử thách
 
15
24
 
Long pass
 
25
3
 
Successful center
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
20
17
 
Ném biên
 
29
392
 
Số đường chuyền
 
426
74%
 
Chuyền chính xác
 
71%
53
 
Pha tấn công
 
56
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.93
 
Cú sút trúng đích
 
1.1
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
10
 
Số quả tạt chính xác
 
16
25
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Amir Belabid
7
Daniel Heikkinen
25
Topias Inkinen
44
Leevi Jarvinen
28
Armend Kabashi
10
Otso Koskinen
9
Aaron Lindholm
13
Veikka Ratto
6
Vaino Vehkonen
Lahti Lahti 4-3-3
4-3-3 AC Oulu AC Oulu
31
Maukonen
3
Sans
4
Muller
5
Gianini
27
Yapi
14
Andersso...
18
Cassubie
8
Montiel
11
Augusto
19
Neemias
77
Sarr
13
Santos
2
Sipola
5
Pitkanen
66
Pirinen
22
Kaukua
7
Karjalai...
14
Jokelain...
21
Mendolin
20
Jatta
26
Korkko
11
Ghezali

Substitutes

27
Elias Kallio
16
Otto Kemppainen
3
Johan Lietsa
8
Matias Ojala
6
Julius Paananen
99
Niklas Schulz
29
Santeri Silander
Đội hình dự bị
Lahti Lahti
Amir Belabid 17
Daniel Heikkinen 7
Topias Inkinen 25
Leevi Jarvinen 44
Armend Kabashi 28
Otso Koskinen 10
Aaron Lindholm 9
Veikka Ratto 13
Vaino Vehkonen 6
Lahti AC Oulu
27 Elias Kallio
16 Otto Kemppainen
3 Johan Lietsa
8 Matias Ojala
6 Julius Paananen
99 Niklas Schulz
29 Santeri Silander

Dữ liệu đội bóng:Lahti vs AC Oulu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.67
7.67 Sút trúng cầu môn 4.33
6.33 Phạm lỗi 10
2.67 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 1
57% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 1
6.1 Sút trúng cầu môn 4.2
8.1 Phạm lỗi 8.9
4.9 Phạt góc 5.1
2.4 Thẻ vàng 1.4
55.5% Kiểm soát bóng 46.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lahti (22trận)
Chủ Khách
AC Oulu (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
3
3
HT-H/FT-T
1
1
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
2
HT-B/FT-B
0
2
1
4