-0 0.98
+0 0.80
1.75 0.76
u 0.96
2.65
2.55
2.88
-0 0.98
+0 0.85
0.75 0.89
u 0.81
3.48
3.4
1.8
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs Boca Juniors hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Ascacibar
Lorenzo Gallotti
0 - 2 Miguel Merentiel
0 - 3 Miguel Merentiel
Leandro Daniel Paredes
Adam Bareiro
Iker Zufiaurre
Tomas Belmonte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 4 | 37 | 7.1 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 4 | 40 | 6.3 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 53 | 6 | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 28 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 23 | 5.8 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 23 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 36 | Tomas Aranda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ