-0.25 0.83
+0.25 1.03
1.75 0.83
u 1.03
2.15
3.80
3.00
-0.25 0.83
+0.25 0.68
0.75 0.87
u 0.83
2.72
4.55
1.82
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lanus vs CA Platense hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lanus vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lanus vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 55 | 7 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 2 | 89 | 7.3 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 82 | 7.3 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 16 | Matias Sepulveda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 6 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 96 | 82 | 85.42% | 2 | 5 | 111 | 7.6 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Y. Valois | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Bruno Cabrera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 37 | Thomas De Martis | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 38 | Benjamin Acosta | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 27 | Facunda Sánchez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 31 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 2 | 59 | 7.5 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 99 | Gonzalo Lencina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 43 | Nicolas Retamar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 26 | Pablo Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Eugenio Raggio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 71 | 8.2 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 4 | 2 | 67 | 7 | |
| 27 | Santiago Dalmasso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ