-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 1.38
u 0.40
2.20
2.84
3.15
-0 0.88
+0 1.20
1 1.03
u 0.78
2.88
3.75
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Sassuolo hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Armand Lauriente
Luca Lipani
Nemanja Matic
Ulisses Garcia
Josh Doig
Luca Moro
Sebastian Walukiewicz
Darryl Bakola
Armand Lauriente
Sebastian Walukiewicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 30 | 6.46 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 2 | 51 | 6.38 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 7.03 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 77 | 6.82 | |
| 40 | Edoardo Motta | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 23 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 5 | 0 | 58 | 6.01 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 42 | 6.99 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 70 | 6.21 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 74 | 6.34 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 55 | 6.07 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ