Kết quả trận Le Havre vs AJ Auxerre, 22h15 ngày 05/04

Vòng 28
22:15 ngày 05/04/2026
Le Havre
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
AJ Auxerre
Địa điểm: Stade Oceane
Thời tiết: Quang đãng, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.97
+0.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 7.2
2-0
11 14.5
2-1
9.8 28
3-1
25 100
3-2
46 90
4-2
160 215
4-3
225 225
0-0
7.2
1-1
5.7
2-2
18.5
3-3
130
4-4
225
AOS
75

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs AJ Auxerre hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Le Havre vs AJ Auxerre

Le Havre Le Havre
Phút
AJ Auxerre AJ Auxerre
15'
match goal 0 - 1 Lassine Sinayoko
Kiến tạo: Danny Loader
Arouna Sangante match yellow.png
17'
Simon Ebonog 1 - 1
Kiến tạo: Issa Soumare
match goal
23'
Mbwana Samatta
Ra sân: Sofiane Boufal
match change
71'
Godson Keyremeh
Ra sân: Simon Ebonog
match change
77'
78'
match change Josue Casimir
Ra sân: Fredrik Oppegard
79'
match yellow.png Danny Loader
86'
match yellow.png Elisha Owusu
Yanis Zouaoui match yellow.png
86'
Timothee Pembele
Ra sân: Yanis Zouaoui
match change
90'
90'
match change Sekou Mara
Ra sân: Danny Loader

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Le Havre VS AJ Auxerre

Le Havre Le Havre
AJ Auxerre AJ Auxerre
match ok
Giao bóng trước
10
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
21
5
 
Phạt góc
 
5
21
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
16
 
Đánh đầu
 
14
1
 
Cứu thua
 
2
16
 
Cản phá thành công
 
18
14
 
Thử thách
 
10
15
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
4
3
 
Substitution
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
2
9
 
Đánh đầu thành công
 
6
2
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
15
5
 
Đánh chặn
 
4
19
 
Ném biên
 
16
394
 
Số đường chuyền
 
359
81%
 
Chuyền chính xác
 
81%
85
 
Pha tấn công
 
81
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.7
0.5
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.7
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
19
 
Số quả tạt chính xác
 
11
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
12
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Timothee Pembele
11
Godson Keyremeh
25
Mbwana Samatta
78
Daren Nbenbege Mosengo
29
Stephan Zagadou
30
Reda Khadra
13
Fode Doucoure
8
Yassine Kechta
50
Paul Argney
Le Havre Le Havre 3-4-3
4-2-3-1 AJ Auxerre AJ Auxerre
99
Diaw
4
Lloris
15
Seko
93
Sangante
18
Zouaoui
26
Ebonog
19
Gourna-D...
7
Nego
17
Boufal
45
Soumare
14
Ndiaye
40
Percin
27
Sy
20
Diomande
24
Okoh
14
Mensah
42
Owusu
5
Danois
28
Faivre
19
Loader
22
Oppegard
10
Sinayoko

Substitutes

9
Sekou Mara
7
Josue Casimir
4
Francisco Sierralta
29
Marvin Senaya
8
Naouirou Ahamada
30
Tom Negrel
18
Assane Diousse
92
Clement Akpa
13
Telli Siwe
Đội hình dự bị
Le Havre Le Havre
Timothee Pembele 32
Godson Keyremeh 11
Mbwana Samatta 25
Daren Nbenbege Mosengo 78
Stephan Zagadou 29
Reda Khadra 30
Fode Doucoure 13
Yassine Kechta 8
Paul Argney 50
Le Havre AJ Auxerre
9 Sekou Mara
7 Josue Casimir
4 Francisco Sierralta
29 Marvin Senaya
8 Naouirou Ahamada
30 Tom Negrel
18 Assane Diousse
92 Clement Akpa
13 Telli Siwe

Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs AJ Auxerre

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3
12 Phạm lỗi 17
4 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 0.67
49% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 0.8
2.8 Sút trúng cầu môn 2.8
11.9 Phạm lỗi 13.8
4.2 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 1.6
48.3% Kiểm soát bóng 44.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Le Havre (29trận)
Chủ Khách
AJ Auxerre (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
3
4
HT-H/FT-T
3
3
1
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
3
4
5
HT-B/FT-H
3
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
3
0
HT-B/FT-B
3
0
5
1

Le Havre Le Havre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Loic Nego Hậu vệ cánh phải 0 0 1 27 17 62.96% 3 0 41 6.22
17 Sofiane Boufal Tiền vệ công 2 0 1 15 8 53.33% 3 1 44 6.64
4 Gautier Lloris Trung vệ 0 0 1 63 57 90.48% 0 1 72 6.77
99 Mory Diaw Thủ môn 0 0 0 39 32 82.05% 0 0 46 5.81
25 Mbwana Samatta Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 0 7 6.03
15 Ayumu Seko Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 56 51 91.07% 0 0 63 6.62
11 Godson Keyremeh Cánh phải 1 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.25
14 Rassoul Ndiaye Tiền vệ trụ 2 0 1 23 21 91.3% 3 0 39 6.57
45 Issa Soumare Cánh trái 2 0 1 12 8 66.67% 1 2 26 7.11
19 Lucas Gourna-Douath Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 31 28 90.32% 1 3 45 7
93 Arouna Sangante Trung vệ 0 0 0 74 53 71.62% 1 2 101 6.94
26 Simon Ebonog Tiền vệ trụ 2 2 1 18 16 88.89% 0 0 30 7.15
18 Yanis Zouaoui Hậu vệ cánh trái 0 0 1 30 24 80% 6 0 58 7.17

AJ Auxerre AJ Auxerre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Gideon Mensah Hậu vệ cánh trái 0 0 0 45 37 82.22% 2 0 78 6.73
42 Elisha Owusu Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 29 25 86.21% 0 0 39 6.65
19 Danny Loader Cánh trái 1 0 1 31 27 87.1% 0 1 48 6.82
28 Romain Faivre Tiền vệ công 1 1 3 30 23 76.67% 3 0 50 7.05
10 Lassine Sinayoko Tiền đạo cắm 6 1 0 29 22 75.86% 0 2 54 7.17
24 Bryan Okoh Trung vệ 1 0 0 26 23 88.46% 0 1 44 7.2
20 Sinaly Diomande Trung vệ 1 0 0 27 16 59.26% 0 0 38 5.97
9 Sekou Mara Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
7 Josue Casimir Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.26
22 Fredrik Oppegard Hậu vệ cánh trái 0 0 1 24 19 79.17% 1 0 32 6.05
40 Theo De Percin Thủ môn 0 0 0 20 10 50% 0 0 28 6.54
5 Kevin Danois Tiền vệ trụ 0 0 2 63 54 85.71% 4 2 80 6.84
27 Lamine Sy Hậu vệ cánh phải 2 0 1 29 27 93.1% 1 0 45 6.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ