Le Havre
+0.5 0.87
-0.5 1.01
2.5 0.28
u 2.40
3.53
1.84
3.50
+0.25 0.87
-0.25 1.00
1 0.83
u 0.98
4.6
2.21
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Strasbourg hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ismael Doukoure
Benjamin Chilwell
Andrew Omobamidele
1 - 1 Martial Godo
Samuel Amo-Ameyaw
Sebastian Nanasi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 8 | 0 | 40 | 7.34 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 13 | Fode Doucoure | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 29 | Stephan Zagadou | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 32 | 7.62 | |
| 27 | Enzo Koffi | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 35 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 4.89 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 38 | 5.71 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.94 | |
| 18 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 28 | 7.16 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 42 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ