-0 0.78
+0 0.98
2.5 4.25
u 0.15
1.20
20.00
4.91
-0 0.78
+0 1.08
1.25 0.98
u 0.83
2.75
3.25
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok hôm nay chính xác nhất tại đây.
Apostolos Konstantopoulos
Matias Nahuel Leiva
Guilherme Montoia
Samed Bazdar
Youssuf Sylla
Youssuf Sylla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rifet Kapic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 45 | 8.4 | |
| 80 | Matej Rodin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 27 | Matus Vojtko | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 89 | Tomas Bobcek | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Ivan Zhelizko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 11 | Camilo Mena | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 8 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 79 | Kacper Sezonienko | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Tomasz Wojtowicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 15 | Maksym Dyachuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 58 | 6.7 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 8 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 77 | Kajetan Szmyt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 44 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ