Lechia Gdansk
-0.25 0.85
+0.25 0.85
2.75 0.85
u 0.77
2.05
2.63
3.24
-0 0.85
+0 1.05
1.25 0.98
u 0.62
2.48
3.15
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lechia Gdansk vs Piast Gliwice hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lechia Gdansk vs Piast Gliwice tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lechia Gdansk vs Piast Gliwice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Twumasi Card changed
Emmanuel Twumasi
Filip Borowski
Igor Drapinski
Jakub Czerwinski
Hugo Claudio Vallejo Aviles
Patryk Dziczek
Andreas Katsantonis
Szczepan Mucha
Juan de Dios Rivas Penalty awarded
1 - 1 Patryk Dziczek
Jakub Czerwinski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Matej Rodin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Matus Vojtko | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 89 | Tomas Bobcek | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Ivan Zhelizko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Camilo Mena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 79 | Kacper Sezonienko | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 33 | Tomasz Wojtowicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 99 | Tomasz Neugebauer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Bujar Pllana | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Patryk Dziczek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 98 | Jason Eyenga Lokilo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 30 | Dominik Holec | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 55 | Emmanuel Twumasi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 7 | Jorge Felix | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Grzegorz Tomasiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Igor Drapinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 36 | Jakub Lewicki | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 31 | Oskar Lesniak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ