-1.25 1.05
+1.25 0.83
2.5 1.25
u 0.67
1.48
4.90
4.10
-0.5 1.05
+0.5 0.75
1.25 0.98
u 0.83
2.05
5.5
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Norwich City hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Norwich City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Ahmed
Jose Cordoba
Vladan Kovacevic
Jack Stacey
Anis Ben Slimane
Errol Mundle
Forson Amankwah
Kellen Fisher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ