Kết quả trận Leicester City vs Preston North End, 21h00 ngày 03/04

Vòng 40
21:00 ngày 03/04/2026
Leicester City
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Preston North End
Địa điểm: King Power Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.884
+1.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 11.5
2-0
8.2 26
2-1
7.8 15
3-1
15 36
3-2
30 38
4-2
75 225
4-3
225 225
0-0
10
1-1
6.5
2-2
17.5
3-3
100
4-4
225
AOS
30

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Preston North End hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Preston North End

Leicester City Leicester City
Phút
Preston North End Preston North End
Patson Daka 1 - 0 match goal
4'
15'
match yellow.png Andy Moran
21'
match yellow.png Andrew Hughes
38'
match goal 1 - 1 Andy Moran
Kiến tạo: Lewis Dobbin
45'
match goal 1 - 2 Benjamin Whiteman
Kiến tạo: Alfie Devine
57'
match yellow.png Liam Lindsay
64'
match yellow.png Jordan Storey
67'
match change Daniel Jebbison
Ra sân: Milutin Osmajic
67'
match change Brad Potts
Ra sân: Andy Moran
67'
match change Lewis Gibson
Ra sân: Liam Lindsay
Nelson Benjamin
Ra sân: Jamaal Lascelles
match change
74'
Bobby Reid
Ra sân: Oliver Skipp
match change
75'
80'
match change Michael Smith
Ra sân: Lewis Dobbin
Patson Daka 2 - 2 match goal
81'
85'
match change Andrija Vukcevic
Ra sân: Thierry Small
Jordan Ayew
Ra sân: Patson Daka
match change
88'
Jeremy Monga
Ra sân: Stephy Mavididi
match change
88'
Jannik Vestergaard
Ra sân: Divine Mukasa
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Preston North End

Leicester City Leicester City
Preston North End Preston North End
28
 
Tổng cú sút
 
8
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
4
3
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
16
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
8
19
 
Cản phá thành công
 
20
6
 
Thử thách
 
10
22
 
Long pass
 
15
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
4
13
 
Sút ra ngoài
 
3
17
 
Đánh đầu thành công
 
26
5
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
14
18
 
Đánh chặn
 
5
38
 
Ném biên
 
27
433
 
Số đường chuyền
 
296
81%
 
Chuyền chính xác
 
67%
114
 
Pha tấn công
 
88
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
19
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.41
1.42
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.19
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.41
2.68
 
Cú sút trúng đích
 
0.9
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
24
 
Số quả tạt chính xác
 
10
48
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
17
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Jannik Vestergaard
9
Jordan Ayew
14
Bobby Reid
28
Jeremy Monga
4
Nelson Benjamin
31
Asmir Begovic
12
Dujuan Richards
18
Joe Aribo
17
Hamza Choudhury
Leicester City Leicester City 4-2-3-1
5-3-2 Preston North End Preston North End
1
Stolarcz...
33
Thomas
24
Lascelle...
5
Okoli
21
Pereira
8
Winks
22
Skipp
10
Mavididi
29
Mukasa
7
Fataw
20
2
Daka
1
Iversen
2
Valentin
14
Storey
6
Lindsay
16
Hughes
26
Small
23
Moran
4
Whiteman
21
Devine
28
Osmajic
17
Dobbin

Substitutes

3
Andrija Vukcevic
24
Michael Smith
44
Brad Potts
19
Lewis Gibson
9
Daniel Jebbison
22
Milos Lukovic
34
Kitt Nelson
13
David Cornell
42
Odel Offiah
Đội hình dự bị
Leicester City Leicester City
Jannik Vestergaard 23
Jordan Ayew 9
Bobby Reid 14
Jeremy Monga 28
Nelson Benjamin 4
Asmir Begovic 31
Dujuan Richards 12
Joe Aribo 18
Hamza Choudhury 17
Leicester City Preston North End
3 Andrija Vukcevic
24 Michael Smith
44 Brad Potts
19 Lewis Gibson
9 Daniel Jebbison
22 Milos Lukovic
34 Kitt Nelson
13 David Cornell
42 Odel Offiah

Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Preston North End

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.33
9 Sút trúng cầu môn 3.33
9 Phạm lỗi 8
9.67 Phạt góc 2.67
0.67 Thẻ vàng 2.67
61.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.7
5.6 Sút trúng cầu môn 3
9.4 Phạm lỗi 10.5
5.7 Phạt góc 4.2
1.6 Thẻ vàng 1.9
52.8% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leicester City (45trận)
Chủ Khách
Preston North End (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
5
6
HT-H/FT-T
1
1
2
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
3
5
2
1
HT-H/FT-H
1
4
4
4
HT-B/FT-H
1
2
1
3
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
4
2
4
2
HT-B/FT-B
4
3
3
4

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jordan Ayew Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 2 0 9 5.96
23 Jannik Vestergaard Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
14 Bobby Reid Tiền vệ công 0 0 0 16 15 93.75% 2 0 21 6.36
24 Jamaal Lascelles Trung vệ 1 0 0 41 37 90.24% 0 1 53 6.41
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 4 49 40 81.63% 1 2 81 6.62
8 Harry Winks Tiền vệ phòng ngự 5 1 2 53 46 86.79% 4 2 71 6.79
10 Stephy Mavididi Cánh trái 0 0 1 32 27 84.38% 1 0 48 6.62
20 Patson Daka Tiền đạo cắm 4 3 3 9 8 88.89% 0 0 26 8.49
22 Oliver Skipp Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 23 17 73.91% 0 0 32 6.19
5 Caleb Okoli Trung vệ 2 1 0 54 42 77.78% 0 3 66 6.72
33 Luke Thomas Hậu vệ cánh trái 2 1 3 59 38 64.41% 4 4 97 7.53
1 Jakub Stolarczyk Thủ môn 0 0 0 22 16 72.73% 0 0 30 5.8
4 Nelson Benjamin Trung vệ 0 0 0 11 9 81.82% 0 2 16 6.24
7 Issahaku Fataw Cánh phải 6 1 1 21 18 85.71% 4 1 61 7.34
29 Divine Mukasa Tiền vệ công 7 2 4 36 31 86.11% 6 3 65 7.94
28 Jeremy Monga Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.16

Preston North End Preston North End
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Michael Smith Tiền đạo cắm 1 0 0 3 1 33.33% 0 4 8 6.39
16 Andrew Hughes Trung vệ 0 0 0 33 25 75.76% 2 2 62 6.63
44 Brad Potts Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 2 10 6.08
6 Liam Lindsay Trung vệ 0 0 0 34 23 67.65% 0 3 42 6.37
3 Andrija Vukcevic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 6 6.34
1 Daniel Iversen Thủ môn 0 0 0 41 27 65.85% 0 0 63 7.71
4 Benjamin Whiteman Tiền vệ trụ 1 1 2 39 24 61.54% 2 2 59 8.3
2 Pol Valentin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 7 58.33% 1 0 39 5.94
14 Jordan Storey Trung vệ 0 0 1 39 26 66.67% 0 8 56 7.07
28 Milutin Osmajic Tiền đạo cắm 0 0 0 10 8 80% 0 0 13 6.38
19 Lewis Gibson Trung vệ 0 0 0 6 5 83.33% 0 2 14 6.38
21 Alfie Devine Tiền vệ công 1 0 2 25 18 72% 1 0 33 6.76
26 Thierry Small Hậu vệ cánh trái 1 0 0 17 12 70.59% 3 0 33 6.27
9 Daniel Jebbison Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 2 9 5.92
17 Lewis Dobbin Cánh trái 2 1 1 9 4 44.44% 1 1 28 6.93
23 Andy Moran Tiền vệ công 2 1 1 19 15 78.95% 0 0 30 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ