Leicester City
-1.5 0.98
+1.5 0.90
3 0.86
u 0.84
1.27
7.80
5.05
-0.5 0.98
+0.5 0.98
1.25 0.98
u 0.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Swansea City hôm nay ngày 31/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ronald Pereira Martins
Kyle Naughton
Nathan Wood-Gordon
Benjamin Cabango
Joe Allen
Oliver Cooper
3 - 1 Joe Allen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 0 | 98 | 6.83 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 27 | 6.91 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 64 | 6.69 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 2 | 61 | 6.98 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.99 | |
| 29 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 7.23 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 35 | 7.15 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 43 | 6.52 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 65 | 6.16 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 47 | 6.12 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 47 | 6.01 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 30 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 0 | 54 | 6.55 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 65 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ