-1.75 0.98
+1.75 0.90
2.5 0.20
u 3.00
1.24
8.40
5.50
-0.75 0.98
+0.75 0.90
1.5 1.05
u 0.75
1.63
8.25
2.8
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Metz hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jean-Philippe Gbamin
Jessy Deminguet
Alpha Toure
Gauthier Hein
Nathan Mbala
Giorgi Tsitaishvili
Urie-Michel Mboula
Urie-Michel Mboula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 56 | 45 | 80.36% | 7 | 2 | 79 | 8.25 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 8 | 0 | 60 | 7.87 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 66 | 8.2 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 7.13 | |
| 21 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 34 | 7.25 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 4 | 79 | 7.3 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 50 | 8 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 54 | 7.49 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 43 | 7.32 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 79 | 7.84 | |
| 26 | Anthony Bermont | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 3 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 81 | 6.5 | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 46 | 6.18 | |
| 11 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 24 | 5.98 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 80 | 6.47 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 34 | 5.69 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 5.92 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 8 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 28 | 6.49 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 72 | 6.82 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 49 | 6.21 | |
| 33 | Believe Munongo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 5.98 | |
| 34 | Nathan Mbala | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ