-0.5 0.88
+0.5 1.00
2.5 0.53
u 1.37
1.73
3.90
3.90
-0.25 0.88
+0.25 0.95
1.25 0.95
u 0.85
2.25
4.33
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Monaco hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aladji Bamba
2 - 1 Folarin Balogun
Anssumane Fati Vieira
2 - 2 Denis Lemi Zakaria Lako Lado
2 - 3 Anssumane Fati Vieira
Mika Bierith
Wout Faes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 41 | 7.62 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 9 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.76 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.42 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 49 | 7.06 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 7.06 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.83 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 5.76 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 23 | Aladji Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ