Lens
-1 1.07
+1 0.83
2.75 0.99
u 0.91
1.63
5.00
4.20
-0.25 1.07
+0.25 1.13
1 0.77
u 1.14
2.2
4.85
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Toulouse hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristhian Casseres Jr
0 - 2 Seny Koumbassa
Yann Gboho Yellow card cancelled
Yann Gboho
Pape Diop
Dayann Methalie
Jacen Russell-Rowe
Djibril Sidibe
Mario Sauer
Mario Sauer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 7 | 4 | 5 | 32 | 27 | 84.38% | 8 | 1 | 64 | 8.85 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 8 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 27 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 85 | 80 | 94.12% | 3 | 0 | 98 | 6.5 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 9 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 8 | 0 | 35 | 7.41 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 0 | 52 | 5.92 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 5 | 3 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 11 | 0 | 84 | 7.32 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 1 | 3 | 103 | 7.44 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 8 | 59 | 51 | 86.44% | 9 | 1 | 88 | 8.53 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 6 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 1 | 91 | 7.38 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 4.72 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 5 | 1 | 2 | 81 | 71 | 87.65% | 5 | 7 | 107 | 8.6 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 36 | 6.58 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 43 | 7.77 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 5.42 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.42 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.82 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 26 | 6.21 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 21 | 7.08 | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.39 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 16 | 42.11% | 0 | 0 | 64 | 8.17 | |
| 24 | Dayann Methalie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 35 | Seny Koumbassa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 34 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ