Lens
-1 0.86
+1 0.92
2.25 0.61
u 0.73
1.70
3.60
3.00
-0.25 0.86
+0.25 1.06
1 0.60
u 1.10
2.03
5.05
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Toulouse hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 02:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Toulouse tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pape Diop
2 - 1 Santiago Hidalgo
Cristhian Casseres Jr
Jacen Russell-Rowe
Alexis Vossah
Ilyas Azizi
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Mario Sauer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 51 | 51 | 100% | 3 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 66 | 9 | |
| 27 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 43 | 8 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 21 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 2 | 0 | 90 | 7.5 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 60 | 9.1 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 69 | 5.8 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 2 | 81 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 65 | 6.4 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 4 | 68 | 5.9 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 6 | 38 | 6.5 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 37 | Ilyas Azizi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 24 | Dayann Methalie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 35 | Seny Koumbassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ