Kết quả trận Levadiakos U19 vs AEL Larisa U19, 16h00 ngày 05/04

Vòng
16:00 ngày 05/04/2026
Levadiakos U19
Đã kết thúc 3 - 0 (0 - 0)
AEL Larisa U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Hy Lạp U19

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levadiakos U19 vs AEL Larisa U19 hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levadiakos U19 vs AEL Larisa U19 tại VĐQG Hy Lạp U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levadiakos U19 vs AEL Larisa U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Levadiakos U19 vs AEL Larisa U19

Levadiakos U19 Levadiakos U19
Phút
AEL Larisa U19 AEL Larisa U19
1 - 0 match goal
64'
2 - 0 match goal
69'
3 - 0 match goal
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Levadiakos U19 VS AEL Larisa U19

Levadiakos U19 Levadiakos U19
AEL Larisa U19 AEL Larisa U19
15
 
Tổng cú sút
 
3
11
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
4
 
Sút ra ngoài
 
2
112
 
Pha tấn công
 
53
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Levadiakos U19 vs AEL Larisa U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng
2.33 Bàn thua 2.67
7.67 Sút trúng cầu môn 1.33
6.67 Phạt góc 1.67
2 Thẻ vàng 1.67
56.67% Kiểm soát bóng 32%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.4
1.9 Bàn thua 1.8
4.3 Sút trúng cầu môn 1.9
3.7 Phạt góc 2.4
1.6 Thẻ vàng 2.2
49.8% Kiểm soát bóng 34.1%
9.1 Phạm lỗi 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Levadiakos U19 (9trận)
Chủ Khách
AEL Larisa U19 (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
2
HT-H/FT-T
2
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
2
1
1
0