-0 1.04
+0 0.84
1.5 1.38
u 0.40
2.46
2.53
3.20
-0 1.04
+0 0.90
1 0.98
u 0.83
3.05
3.1
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Valencia hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Filip Ugrinic
Sadiq Umar
Javier Guerra
Guido Rodriguez
0 - 1 Largie Ramazani
0 - 2 Sadiq Umar
Jesus Vazquez
Santamaria Baptiste
Jesus Vazquez

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 34 | 5.43 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 1 | 86 | 6.73 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 66 | 6.19 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 5.93 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 54 | 5.07 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.83 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 59 | 5.7 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 5.93 | |
| 27 | Paco Cortes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 29 | Nacho Pérez | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 26 | Kareem Tunde | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 31 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 43 | 7.15 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 2 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 18 | 6.98 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.98 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 1 | 88 | 7.09 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 64 | 7.47 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.51 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 1 | 51 | 7.45 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 39 | 7.85 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 63 | 6.73 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ