Kết quả trận Levski Sofia vs Lokomotiv Plovdiv, 23h00 ngày 09/03

Vòng 25
23:00 ngày 09/03/2026
Levski Sofia
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Lokomotiv Plovdiv
Địa điểm: Georgi Asparuhov
Thời tiết: Nhiều mây, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.917
+4
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.813
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 16.5
2-0
5.2 46
2-1
7.9 7.6
3-1
11.5 14.5
3-2
31 21
4-2
61 151
4-3
151 151
0-0
11
1-1
8.1
2-2
23
3-3
111
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levski Sofia vs Lokomotiv Plovdiv hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levski Sofia vs Lokomotiv Plovdiv tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levski Sofia vs Lokomotiv Plovdiv hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Levski Sofia vs Lokomotiv Plovdiv

Levski Sofia Levski Sofia
Phút
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
14'
match yellow.png Andrei Chindris
20'
match change Julien Lamy
Ra sân: Catalin Mihai Itu
Maicon match yellow.png
39'
Radoslav Kirilov
Ra sân: Asen Mitkov
match change
57'
Carlos Ohene
Ra sân: Gasper Trdin
match change
57'
70'
match change Francisco Politino
Ra sân: Sevi Idriz
Rildo Goncalves de Amorim Filho
Ra sân: Mazire Soula
match change
80'
81'
match change Georgi Brankov Chorbadzhiyski
Ra sân: Joel Zwarts
81'
match change Martin Atanasov
Ra sân: Todor Pavlov
81'
match change Miha Trdan
Ra sân: Parvizchon Umarbaev
Georgi Kostadinov
Ra sân: Akram Bouras
match change
86'
87'
match yellow.png Bojan Milosavljevic
Everton Bala 1 - 0 match pen
89'
Svetoslav Vutsov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Levski Sofia VS Lokomotiv Plovdiv

Levski Sofia Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
12
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
4
 
Phạm lỗi
 
14
9
 
Phạt góc
 
2
3
 
Sút Phạt
 
3
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
5
 
Sút ra ngoài
 
6
19
 
Ném biên
 
11
174
 
Pha tấn công
 
84
97
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Radoslav Kirilov
70
Georgi Kostadinov
78
Martin Lukov
4
Christian Makoun
32
Ivo Motev
8
Carlos Ohene
37
Rildo Goncalves de Amorim Filho
31
Nikola Serafimov
Levski Sofia Levski Sofia 4-2-3-1
4-1-4-1 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
92
Vutsov
3
Maicon
6
Vulikic
50
Dimitrov
21
Neves
18
Trdin
47
Bouras
17
Bala
10
Mitkov
22
Soula
11
Okoflex
1
Milosavl...
2
Cova
23
Ruskov
13
Ryan
5
Pavlov
4
Chindris
7
Idriz
22
Ivanov
39
Umarbaev
94
Itu
77
Zwarts

Substitutes

33
Martin Atanasov
29
Georgi Brankov Chorbadzhiyski
11
Zapro Georgiev Dinev
99
Julien Lamy
10
Francisco Politino
3
Miha Trdan
19
Mariyan Vangelov
9
Axel Velev
40
Petar Zovko
Đội hình dự bị
Levski Sofia Levski Sofia
Radoslav Kirilov 99
Georgi Kostadinov 70
Martin Lukov 78
Christian Makoun 4
Ivo Motev 32
Carlos Ohene 8
Rildo Goncalves de Amorim Filho 37
Nikola Serafimov 31
Levski Sofia Lokomotiv Plovdiv
33 Martin Atanasov
29 Georgi Brankov Chorbadzhiyski
11 Zapro Georgiev Dinev
99 Julien Lamy
10 Francisco Politino
3 Miha Trdan
19 Mariyan Vangelov
9 Axel Velev
40 Petar Zovko

Dữ liệu đội bóng:Levski Sofia vs Lokomotiv Plovdiv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
1.67 Sút trúng cầu môn 2.67
12.33 Phạm lỗi 10
5.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.33
58% Kiểm soát bóng 33.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.8
0.9 Bàn thua 1.1
4.2 Sút trúng cầu môn 2.9
9 Phạm lỗi 11.7
6.6 Phạt góc 3.8
1.7 Thẻ vàng 1.6
61.4% Kiểm soát bóng 40.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Levski Sofia (41trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Plovdiv (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
7
2
HT-H/FT-T
7
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
3
5
4
6
HT-B/FT-H
0
0
0
3
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
2
3
0
1
HT-B/FT-B
0
6
2
2