+0.5 0.78
-0.5 0.92
2.5 0.25
u 2.40
2.78
1.94
3.28
-0 0.78
+0 0.68
1.25 1.03
u 0.78
3.37
2.33
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liaoning Tieren vs Beijing Guoan hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liaoning Tieren vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liaoning Tieren vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bai Yang
Sai Erjiniao
Cao Yongjing
Jiang Wenhao
2 - 1 Fabio Abreu
Abduhamit Abdugheni
Beni Nkololo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 15 | Felipe Bezerra Rodrigues | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 21 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Takahiro Kunimoto | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 6 | Pavle Vagic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Dinghao Yan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 7 | Ange Samuel | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.7 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Forward | 2 | 2 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 35 | Haoran Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 2 | 2 | 54 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 6 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 16 | 7.5 | |
| 37 | Cao Yongjing | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 20 | 7 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 5 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 20 | Beni Nkololo | Forward | 1 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 3 | 64 | 6.3 | |
| 24 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 6 | 69 | 6.3 | |
| 8 | Aboubacar Konte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 2 | 80 | 7.7 | |
| 39 | Jianzhi Zhang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 35 | Jiang Wenhao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 26 | Bai Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 36 | Jia Feifan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 47 | Deng Jiefu | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 28 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ