-0 0.84
+0 0.97
2.5 0.90
u 0.91
2.45
2.63
3.30
+0.25 0.84
-0.25 1.32
1 0.76
u 1.02
3.22
2.9
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Lens hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 02:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrien Thomasson
Amadou Haidara
Allan Saint-Maximin
Florian Sotoca
Saud Abdulhamid
Rayan Fofana
Andrija Bulatovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 59 | 6.54 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 84 | 7.54 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 69 | 7.67 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 3 | 82 | 7.39 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 7.86 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 50 | 8.12 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 35 | 7.04 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 4 | 64 | 7.22 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 7.35 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 0 | 49 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 37 | 5.92 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 42 | 5.73 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 5.94 | |
| 9 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 53 | 5.33 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 21 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 71 | 5.81 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 58 | 6.32 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 54 | 6.04 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 63 | 5.71 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ