Kết quả trận Lille vs Lorient, 23h15 ngày 08/03

Vòng 25
23:15 ngày 08/03/2026
Lille
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Lorient
Địa điểm: Stade Pierre Mauroy
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.917
+3
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.99
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6 14
2-0
6.4 36
2-1
8.2 10.5
3-1
13 21
3-2
31 26
4-2
61 201
4-3
161 201
0-0
11
1-1
7.6
2-2
21
3-3
101
4-4
201
AOS
-

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Lorient hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Lorient tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lille vs Lorient

Lille Lille
Phút
Lorient Lorient
Gaetan Perrin match yellow.png
22'
Berke Ozer match yellow.png
32'
Aissa Mandi match yellow.png
32'
55'
match yellow.png Bamo Meite
Matias Fernandez Pardo 1 - 0
Kiến tạo: Nabil Bentaleb
match goal
65'
66'
match change Theo Le Bris
Ra sân: Jean Victor Makengo
66'
match change Ahmadou Bamba Dieng
Ra sân: Tosin Aiyegun
Thomas Meunier
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
match change
73'
Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Ayyoub Bouaddi
match change
73'
74'
match change Sambou Soumano
Ra sân: Panos Katseris
74'
match change Darlin Yongwa
Ra sân: Arsene Kouassi
Felix Correia
Ra sân: Gaetan Perrin
match change
74'
80'
match change Daniel Semedo
Ra sân: Dermane Karim
Matias Fernandez Pardo No penalty (VAR xác nhận) match var
80'
Noah Edjouma
Ra sân: Matias Fernandez Pardo
match change
87'
Soriba Diaoune
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
match change
88'
Nabil Bentaleb match yellow.png
90'
90'
match goal 1 - 1 Arthur Avom
Kiến tạo: Bamo Meite

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lille VS Lorient

Lille Lille
Lorient Lorient
match ok
Giao bóng trước
12
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
30
 
Đánh đầu
 
20
3
 
Cứu thua
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
13
11
 
Thử thách
 
9
41
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Đánh đầu thành công
 
12
3
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
13
10
 
Đánh chặn
 
3
14
 
Ném biên
 
10
529
 
Số đường chuyền
 
394
87%
 
Chuyền chính xác
 
85%
136
 
Pha tấn công
 
52
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.77
 
Cú sút trúng đích
 
1.74
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
22
 
Số quả tạt chính xác
 
10
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
12
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Thomas Meunier
20
Noah Edjouma
35
Soriba Diaoune
27
Felix Correia
17
Ngal Ayel Mukau
16
Arnaud Bodart
4
Alexsandro Ribeiro
18
Chancel Mbemba Mangulu
24
Calvin Verdonk
Lille Lille 4-3-1-2
5-4-1 Lorient Lorient
1
Ozer
15
Perraud
23
Mandi
3
Ngoy
22
Carvalho
21
Andre
6
Bentaleb
32
Bouaddi
10
Haraldss...
7
Pardo
28
Perrin
38
Mvogo
77
Katseris
5
Meite
3
Talbi
25
Faye
43
Kouassi
17
Makengo
62
Avom
8
Cadiou
29
Karim
15
Aiyegun

Substitutes

44
Darlin Yongwa
11
Theo Le Bris
12
Ahmadou Bamba Dieng
28
Sambou Soumano
35
Daniel Semedo
34
Martin Bley
21
Bingourou Kamara
9
Mohamed Bamba
33
Izak Akakpo
Đội hình dự bị
Lille Lille
Thomas Meunier 12
Noah Edjouma 20
Soriba Diaoune 35
Felix Correia 27
Ngal Ayel Mukau 17
Arnaud Bodart 16
Alexsandro Ribeiro 4
Chancel Mbemba Mangulu 18
Calvin Verdonk 24
Lille Lorient
44 Darlin Yongwa
11 Theo Le Bris
12 Ahmadou Bamba Dieng
28 Sambou Soumano
35 Daniel Semedo
34 Martin Bley
21 Bingourou Kamara
9 Mohamed Bamba
33 Izak Akakpo

Dữ liệu đội bóng:Lille vs Lorient

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 2.67
8.33 Phạm lỗi 8
4 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2
49.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1.1
3.9 Sút trúng cầu môn 3.4
10.7 Phạm lỗi 8.5
4.5 Phạt góc 3.7
2.2 Thẻ vàng 1.6
52.1% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lille (42trận)
Chủ Khách
Lorient (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
7
4
HT-H/FT-T
6
3
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
3
1
4
2
HT-B/FT-H
0
1
2
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
2
HT-B/FT-B
5
6
0
2

Lille Lille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Benjamin Andre Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 18 72% 1 1 30 6.46
23 Aissa Mandi Trung vệ 0 0 0 44 40 90.91% 0 3 51 6.74
6 Nabil Bentaleb Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 37 36 97.3% 1 0 41 6.6
28 Gaetan Perrin Cánh phải 0 0 0 13 11 84.62% 2 0 21 5.97
15 Romain Perraud Hậu vệ cánh trái 1 0 0 22 20 90.91% 2 1 32 6.74
1 Berke Ozer Thủ môn 0 0 0 10 9 90% 0 0 12 6.61
7 Matias Fernandez Pardo Cánh trái 0 0 0 14 12 85.71% 1 0 22 6.45
10 Hakon Arnar Haraldsson Tiền vệ công 0 0 0 18 14 77.78% 1 0 27 6.39
3 Nathan Ngoy Trung vệ 0 0 0 45 42 93.33% 0 0 50 6.81
22 Tiago Santos Carvalho Hậu vệ cánh phải 1 0 1 29 26 89.66% 4 0 45 6.48
32 Ayyoub Bouaddi Tiền vệ trụ 0 0 0 16 11 68.75% 0 1 19 6.16

Lorient Lorient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Abdoulaye Diagne Faye Trung vệ 0 0 0 36 28 77.78% 0 0 48 6.9
38 Yvon Mvogo Thủ môn 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 24 6.37
17 Jean Victor Makengo Tiền vệ công 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 17 6.09
15 Tosin Aiyegun Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 1 0 7 6.05
3 Montassar Talbi Trung vệ 0 0 0 33 28 84.85% 0 1 40 6.84
5 Bamo Meite Trung vệ 0 0 0 13 11 84.62% 0 1 20 6.45
8 Noah Cadiou Tiền vệ trụ 1 1 1 26 24 92.31% 0 2 31 6.75
77 Panos Katseris Tiền vệ phải 0 0 0 13 8 61.54% 1 2 22 6.44
29 Dermane Karim Tiền vệ công 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 21 6.3
62 Arthur Avom Tiền vệ trụ 0 0 1 24 19 79.17% 1 0 32 6.49
43 Arsene Kouassi Tiền vệ trái 0 0 0 28 26 92.86% 0 0 40 6.42

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ