Kết quả trận Liverpool vs Fulham, 23h30 ngày 11/04

Vòng 32
23:30 ngày 11/04/2026
Liverpool
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Fulham
Địa điểm: Anfield
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.75
1.9
+2.75
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.8
Xỉu
1.96
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10 16.5
2-0
10.5 28
2-1
7.7 16.5
3-1
12 34
3-2
18 25
4-2
36 110
4-3
85 155
0-0
19.5
1-1
7.8
2-2
13
3-3
46
4-4
235
AOS
14

Ngoại Hạng Anh » 32

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Fulham hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Fulham

Liverpool Liverpool
Phút
Fulham Fulham
Rio Ngumoha 1 - 0
Kiến tạo: Florian Wirtz
match goal
36'
Mohamed Salah 2 - 0
Kiến tạo: Cody Gakpo
match goal
40'
46'
match change Sasa Lukic
Ra sân: Oscar Bobb
46'
match change Emile Smith Rowe
Ra sân: Joshua King
Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Curtis Jones
match change
46'
Alexis Mac Allister
Ra sân: Florian Wirtz
match change
68'
Alexander Isak
Ra sân: Rio Ngumoha
match change
69'
Joseph Gomez
Ra sân: Jeremie Frimpong
match change
69'
69'
match change Ryan Sessegnon
Ra sân: Antonee Robinson
80'
match change Samuel Chimerenka Chukwueze
Ra sân: Harry Wilson
80'
match change Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Rodrigo Muniz Carvalho
Trey Nyoni
Ra sân: Mohamed Salah
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Fulham

Liverpool Liverpool
Fulham Fulham
Giao bóng trước
match ok
18
 
Tổng cú sút
 
19
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
4
6
 
Phạt góc
 
9
4
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
17
 
Đánh đầu
 
25
4
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
14
31
 
Long pass
 
26
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
11
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
7
8
 
Đánh đầu thành công
 
13
6
 
Cản sút
 
8
11
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
6
26
 
Ném biên
 
18
501
 
Số đường chuyền
 
422
88%
 
Chuyền chính xác
 
86%
117
 
Pha tấn công
 
82
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.07
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.74
1.81
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.07
1.6
 
Cú sút trúng đích
 
0.3
47
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
42
17
 
Số quả tạt chính xác
 
30
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
26
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Alexis Mac Allister
38
Ryan Jiro Gravenberch
9
Alexander Isak
2
Joseph Gomez
42
Trey Nyoni
22
Hugo Ekitike
6
Milos Kerkez
14
Federico Chiesa
28
Freddie Woodman
Liverpool Liverpool 4-2-3-1
4-2-3-1 Fulham Fulham
25
Mamardas...
26
Robertso...
4
Dijk
5
Konate
30
Frimpong
17
Jones
8
Szoboszl...
73
Ngumoha
7
Wirtz
11
Salah
18
Gakpo
1
Leno
21
Castagne
5
Andersen
3
Ughelumb...
33
Robinson
16
Berge
17
Iwobi
8
Wilson
24
King
14
Bobb
9
Carvalho

Substitutes

7
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
19
Samuel Chimerenka Chukwueze
20
Sasa Lukic
30
Ryan Sessegnon
32
Emile Smith Rowe
31
Issa Diop
23
Benjamin Lecomte
15
Jorge Cuenca
10
Tom Cairney
Đội hình dự bị
Liverpool Liverpool
Alexis Mac Allister 10
Ryan Jiro Gravenberch 38
Alexander Isak 9
Joseph Gomez 2
Trey Nyoni 42
Hugo Ekitike 22
Milos Kerkez 6
Federico Chiesa 14
Freddie Woodman 28
Liverpool Fulham
7 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
19 Samuel Chimerenka Chukwueze
20 Sasa Lukic
30 Ryan Sessegnon
32 Emile Smith Rowe
31 Issa Diop
23 Benjamin Lecomte
15 Jorge Cuenca
10 Tom Cairney

Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Fulham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
10.67 Phạm lỗi 6.67
3 Phạt góc 6.33
43.33% Kiểm soát bóng 52%
1.67 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.3
6.4 Sút trúng cầu môn 4.4
11.7 Phạm lỗi 9.7
6.2 Phạt góc 7
54.5% Kiểm soát bóng 55.2%
1.8 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Liverpool (49trận)
Chủ Khách
Fulham (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
14
9
5
6
HT-H/FT-T
2
2
5
4
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
2
1
1
2
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
2
7
4
2
HT-B/FT-B
3
3
1
2

Liverpool Liverpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Virgil van Dijk Trung vệ 0 0 0 37 34 91.89% 0 2 42 6.72
11 Mohamed Salah Cánh phải 3 2 1 29 26 89.66% 2 0 42 7.38
26 Andrew Robertson Hậu vệ cánh trái 1 0 1 22 17 77.27% 2 0 30 6.48
17 Curtis Jones Tiền vệ trụ 0 0 0 38 37 97.37% 0 0 43 6.53
5 Ibrahima Konate Trung vệ 0 0 0 48 43 89.58% 0 1 52 6.71
8 Dominik Szoboszlai Tiền vệ công 1 0 1 37 35 94.59% 0 0 48 7.23
18 Cody Gakpo Cánh trái 2 0 1 5 5 100% 0 0 10 6.92
30 Jeremie Frimpong Hậu vệ cánh phải 0 0 2 17 15 88.24% 2 1 26 6.66
7 Florian Wirtz Tiền vệ công 1 0 2 30 29 96.67% 0 0 33 6.79
25 Giorgi Mamardashvili Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 22 7.39
73 Rio Ngumoha Cánh trái 1 1 0 16 13 81.25% 1 0 28 7.47

Fulham Fulham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Bernd Leno Thủ môn 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 24 5.87
17 Alex Iwobi Cánh trái 1 1 0 29 24 82.76% 1 0 39 6.1
8 Harry Wilson Cánh phải 1 0 0 6 4 66.67% 1 1 12 6.07
5 Joachim Andersen Trung vệ 1 1 0 27 23 85.19% 0 0 30 5.83
21 Timothy Castagne Hậu vệ cánh phải 0 0 1 17 14 82.35% 0 0 24 6.01
16 Sander Berge Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 17 17 100% 0 0 22 6.21
33 Antonee Robinson Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 14 77.78% 1 0 32 6.38
3 Calvin Bassey Ughelumba Trung vệ 0 0 0 17 17 100% 0 0 22 6.05
9 Rodrigo Muniz Carvalho Tiền đạo cắm 1 0 1 5 2 40% 1 4 13 6.12
14 Oscar Bobb Cánh phải 1 1 1 11 7 63.64% 1 0 18 6.42
24 Joshua King Tiền vệ công 0 0 0 10 7 70% 0 0 16 6.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ