-1 0.81
+1 0.99
3 0.80
u 1.00
1.50
5.50
4.40
-0.25 0.81
+0.25 1.16
1.25 0.96
u 0.94
2.14
4.75
2.49
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs Fulham hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sasa Lukic
Emile Smith Rowe
Ryan Sessegnon
Samuel Chimerenka Chukwueze
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 42 | 6.72 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 42 | 7.38 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 52 | 6.71 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 7.23 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.92 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 26 | 6.66 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7.39 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 7.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 4 | 13 | 6.12 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ