Liverpool
-0 0.83
+0 1.03
1.5 1.12
u 0.66
2.30
2.45
3.70
-0 0.83
+0 0.93
1.25 0.75
u 1.05
2.85
3
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs PSG hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Hernandez
Bradley Barcola
0 - 1 Ousmane Dembele
Lucas Beraldo
0 - 2 Ousmane Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 52 | 6.65 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 33 | 25 | 75.76% | 7 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 67 | 7.38 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 75 | 62 | 82.67% | 3 | 3 | 97 | 6.97 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 5.94 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 59 | 6.66 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 7.04 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 1 | 62 | 6.72 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 47 | 5.84 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 40 | 28 | 70% | 2 | 2 | 66 | 6.41 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 1 | 73 | 7.59 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 55 | 7.07 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 30 | 6.71 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 45 | 8.57 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 58 | 6.93 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 62 | 7.13 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 5 | 20% | 0 | 1 | 44 | 8.61 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 60 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ