Kết quả trận Ljungskile vs Varbergs BoIS FC, 18h00 ngày 30/05

Vòng 10
18:00 ngày 30/05/2026
Ljungskile
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 2)
Varbergs BoIS FC
Địa điểm:
Thời tiết: Quang đãng, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.943
+0.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.854
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 8.6
2-0
12.5 14.5
2-1
9.4 29
3-1
21 95
3-2
32 70
4-2
100 115
4-3
220 225
0-0
10.5
1-1
6
2-2
14
3-3
70
4-4
225
AOS
42

Hạng nhất Thụy Điển » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ljungskile vs Varbergs BoIS FC hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ljungskile vs Varbergs BoIS FC tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ljungskile vs Varbergs BoIS FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ljungskile vs Varbergs BoIS FC

Ljungskile Ljungskile
Phút
Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
2'
match goal 0 - 1 Isak Vidjeskog
16'
match goal 0 - 2 Gustav Broman
Kiến tạo: Albin Winbo
24'
match yellow.png Gustav Broman
Samuel Adrian
Ra sân: Daniel Lagerlof
match change
46'
Alfons Boren
Ra sân: David Frisk
match change
46'
Filip ornblom
Ra sân: Emilio Reljanovic
match change
46'
50'
match goal 0 - 3 Wilhelm Arlig
Filip Ambroz match yellow.png
52'
Gideon Mensah match yellow.png
62'
64'
match change Aulon Bitiqi
Ra sân: Shanyder Borgelin
Shakur Omar
Ra sân: Filip Ambroz
match change
67'
Mehmet Uzel match yellow.png
71'
Isaac Shears
Ra sân: Mehmet Uzel
match change
72'
72'
match change Anton Thorsson
Ra sân: Jonathan Nilsson
72'
match change Severin Nioule
Ra sân: Wilhelm Arlig
80'
match yellow.png Aulon Bitiqi
82'
match change Joakim Lindner
Ra sân: Albin Winbo
86'
match yellow.png Severin Nioule
Lukas Corner 1 - 3 match pen
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ljungskile VS Varbergs BoIS FC

Ljungskile Ljungskile
Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
13
 
Tổng cú sút
 
18
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
1
 
Phạt góc
 
5
19
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Thẻ vàng
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
11
 
Sút ra ngoài
 
11
23
 
Ném biên
 
15
97
 
Pha tấn công
 
106
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Substitutes

58
Samuel Adrian
27
Alfons Boren
24
Cameron Hogg
3
Gustav Hedin
7
Jonathan Liljedahl
11
Shakur Omar
5
Filip ornblom
45
Isaac Shears
8
Magnus Solheim
Ljungskile Ljungskile 4-2-3-1
4-3-3 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
1
Eriksson
23
Uzel
69
Maric
60
Mensah
16
Reljanov...
10
Ambroz
14
Lagerlof
4
Seidu
71
Ljung
15
Frisk
99
Corner
1
Ekman
22
Niklas
17
Tellgren
2
Broman
5
Hellman
21
Vidjesko...
28
Sadiku
8
Winbo
7
Arlig
49
Borgelin
19
Nilsson

Substitutes

9
Aulon Bitiqi
18
Joakim Lindner
12
Severin Nioule
6
Oliver Silverholt
29
Karl Daniel Bernhard Strindholm
16
Anton Thorsson
20
Olle Werner
3
Hampus Zackrisson
Đội hình dự bị
Ljungskile Ljungskile
Samuel Adrian 58
Alfons Boren 27
Cameron Hogg 24
Gustav Hedin 3
Jonathan Liljedahl 7
Shakur Omar 11
Filip ornblom 5
Isaac Shears 45
Magnus Solheim 8
Ljungskile Varbergs BoIS FC
9 Aulon Bitiqi
18 Joakim Lindner
12 Severin Nioule
6 Oliver Silverholt
29 Karl Daniel Bernhard Strindholm
16 Anton Thorsson
20 Olle Werner
3 Hampus Zackrisson

Dữ liệu đội bóng:Ljungskile vs Varbergs BoIS FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 7.33
4.33 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 2
45% Kiểm soát bóng 54.67%
8 Phạm lỗi 4
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2
1.3 Bàn thua 1.1
4.8 Sút trúng cầu môn 4.9
6.2 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 2.2
48.1% Kiểm soát bóng 54%
7.4 Phạm lỗi 3.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ljungskile (21trận)
Chủ Khách
Varbergs BoIS FC (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
4
0
HT-H/FT-T
2
2
1
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
3
HT-B/FT-B
2
2
1
2