-0 1.10
+0 0.60
3.25 0.89
u 0.99
2.55
2.20
3.00
-0 1.10
+0 0.68
1 0.80
u 1.00
3.6
2.88
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llaneros FC vs Deportiva Once Caldas hôm nay ngày 30/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llaneros FC vs Deportiva Once Caldas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llaneros FC vs Deportiva Once Caldas hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jefry Arley Zapata Ramirez
Luis Gomez
Mateo Zuleta
Jader Quinones
Michael Barrios
Jader Quinones
Helieyker Guzman
Esteban Beltran
Mateo Zuleta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 5 | 1 | 34 | 7.7 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 26 | Dennis Fabian Quintero Loor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 3 | 20 | 7.2 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 10 | Neider Ospina | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 4 | Juan Pertuz | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 11 | Luis Marimon | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 77 | Kevin Rincon | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 99 | Julian Beltran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 42 | 7 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Esteban Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 16 | Juan Castano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 21 | Helieyker Guzman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ