-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 1.28
u 0.32
2.05
3.00
2.75
-0.25 0.88
+0.25 0.63
0.75 0.78
u 1.03
2.88
4.33
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llaneros FC vs Internacional de Bogota hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llaneros FC vs Internacional de Bogota tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llaneros FC vs Internacional de Bogota hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 49 | 8.8 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 19 | Daniel Mantilla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 26 | Dennis Fabian Quintero Loor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 1 | 59 | 5.7 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 29 | Leider Riascos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 16 | 6.4 | |
| 14 | Edwin Laszo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Neider Ospina | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 77 | Kevin Rincon | Forward | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 47 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 0 | 68 | 7.6 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 55 | 7 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 3 | 57 | 7.5 | |
| 22 | Kalazan Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 8 | Samir Mayo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 35 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ