-0.25 0.85
+0.25 1.03
2.5 0.12
u 4.50
2.05
3.39
3.05
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1 1.10
u 0.70
2.75
4.33
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs AJ Auxerre hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marvin Senaya
1 - 2 Josue Casimir
Danny Loader
Lassine Sinayoko
Marvin Senaya
Sekou Mara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 68 | 6.1 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 5 | 81 | 7.27 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 7 | 3 | 51 | 6.99 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 27 | 8.51 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 5 | 63 | 6.97 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 1 | 51 | 7.53 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 77 | 6.41 | |
| 77 | Panos Katseris | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 0 | 87 | 6.39 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 19 | Danny Loader | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 45 | 7.32 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 64 | 6.56 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 70 | 7.23 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.25 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 3 | 41 | 7.48 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 65 | 7.13 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 9 | 0 | 89 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ