-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 1.58
u 0.20
1.96
3.77
2.95
-0.25 0.96
+0.25 0.73
1 1.10
u 0.70
2.63
4.75
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Angers hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Florent Hanin
Mohamed Amine Sbai
Lanroy Machine
Prosper Peter
Marius Courcoul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 29 | 6.93 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 6.23 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 62 | 6.55 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.42 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.33 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.4 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.46 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 42 | 6.62 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 5.97 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 19 | 6.34 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ