Kết quả trận Lorient vs Paris FC, 22h15 ngày 05/04

Vòng 28
22:15 ngày 05/04/2026
Lorient
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Paris FC
Địa điểm: du Moustoir Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.806
+0.5
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2.03
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 8.2
2-0
11.5 14.5
2-1
9.4 28
3-1
22 90
3-2
36 70
4-2
115 150
4-3
225 225
0-0
9
1-1
5.8
2-2
15.5
3-3
90
4-4
225
AOS
50

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Paris FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Paris FC tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lorient vs Paris FC

Lorient Lorient
Phút
Paris FC Paris FC
50'
match yellow.png Adama Camara
Ahmadou Bamba Dieng 1 - 0
Kiến tạo: Pablo Pagis
match goal
54'
Sambou Soumano
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
match change
67'
71'
match change Ilan Kebbal
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
71'
match change Luca Koleosho
Ra sân: Willem Geubbels
71'
match change Alimani Gory
Ra sân: Adama Camara
71'
match change Hamari Traore
Ra sân: Maxime Baila Lopez
Tosin Aiyegun
Ra sân: Jean Victor Makengo
match change
72'
Dermane Karim
Ra sân: Pablo Pagis
match change
72'
74'
match goal 1 - 1 Marshall Munetsi
79'
match yellow.png Pierre Lees Melou
Panos Katseris
Ra sân: Theo Le Bris
match change
81'
Arsene Kouassi match yellow.png
85'
90'
match change Samir Sophian Chergui
Ra sân: Moses Simon

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lorient VS Paris FC

Lorient Lorient
Paris FC Paris FC
match ok
Giao bóng trước
10
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
6
5
 
Phạt góc
 
6
6
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
23
 
Đánh đầu
 
31
4
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
10
30
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
9
4
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Đánh đầu thành công
 
13
2
 
Cản sút
 
0
9
 
Rê bóng thành công
 
10
8
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
19
444
 
Số đường chuyền
 
447
87%
 
Chuyền chính xác
 
87%
87
 
Pha tấn công
 
99
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.04
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.04
0.23
 
Cú sút trúng đích
 
1.44
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
26
 
Số quả tạt chính xác
 
31
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
32
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Panos Katseris
15
Tosin Aiyegun
29
Dermane Karim
28
Sambou Soumano
2
Silva de Almeida Igor
44
Darlin Yongwa
21
Bingourou Kamara
32
Nathaniel Adjei
35
Daniel Semedo
Lorient Lorient 3-4-2-1
4-2-3-1 Paris FC Paris FC
38
Mvogo
25
Faye
3
Talbi
5
Meite
43
Kouassi
62
Avom
8
Cadiou
11
Bris
10
Pagis
17
Makengo
12
Dieng
35
Trapp
17
Camara
42
Coppola
5
Mbow
19
Sangui
33
Melou
21
Lopez
93
Ikone
18
Munetsi
27
Simon
9
Geubbels

Substitutes

7
Alimani Gory
10
Ilan Kebbal
31
Samir Sophian Chergui
14
Hamari Traore
24
Luca Koleosho
28
Thibault De Smet
15
Thimothee Kolodziejczak
13
Mathieu Cafaro
16
Obed Nkambadio
Đội hình dự bị
Lorient Lorient
Panos Katseris 77
Tosin Aiyegun 15
Dermane Karim 29
Sambou Soumano 28
Silva de Almeida Igor 2
Darlin Yongwa 44
Bingourou Kamara 21
Nathaniel Adjei 32
Daniel Semedo 35
Lorient Paris FC
7 Alimani Gory
10 Ilan Kebbal
31 Samir Sophian Chergui
14 Hamari Traore
24 Luca Koleosho
28 Thibault De Smet
15 Thimothee Kolodziejczak
13 Mathieu Cafaro
16 Obed Nkambadio

Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Paris FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 5
8 Phạm lỗi 6.67
3.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1
47% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.3
3.4 Sút trúng cầu môn 4.1
8.5 Phạm lỗi 10.2
3.7 Phạt góc 4.4
1.6 Thẻ vàng 2.3
49.6% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lorient (32trận)
Chủ Khách
Paris FC (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
4
3
HT-H/FT-T
1
3
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
4
2
2
5
HT-B/FT-H
2
2
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
0
2
4
3

Lorient Lorient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Abdoulaye Diagne Faye Trung vệ 1 0 0 53 49 92.45% 0 4 76 7.57
38 Yvon Mvogo Thủ môn 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 37 6.66
17 Jean Victor Makengo Tiền vệ công 2 0 2 26 26 100% 2 0 37 7.11
15 Tosin Aiyegun Tiền đạo cắm 1 0 0 4 4 100% 1 0 6 5.92
3 Montassar Talbi Trung vệ 0 0 0 55 52 94.55% 1 2 63 6.38
12 Ahmadou Bamba Dieng Tiền đạo cắm 2 1 1 16 12 75% 0 2 24 7.28
5 Bamo Meite Trung vệ 0 0 0 20 17 85% 0 1 28 6.08
11 Theo Le Bris Tiền vệ phải 1 1 0 30 28 93.33% 6 0 52 6.62
28 Sambou Soumano Tiền đạo cắm 0 0 1 8 7 87.5% 0 1 13 6.05
10 Pablo Pagis Cánh trái 1 0 3 30 23 76.67% 8 0 51 7.85
8 Noah Cadiou Tiền vệ trụ 1 1 1 49 43 87.76% 0 2 58 6.99
77 Panos Katseris Tiền vệ phải 0 0 0 4 1 25% 2 1 7 6.23
29 Dermane Karim Tiền vệ công 0 0 0 6 5 83.33% 1 1 14 5.91
62 Arthur Avom Tiền vệ trụ 1 0 1 64 58 90.63% 1 0 80 6.56
43 Arsene Kouassi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 21 80.77% 4 0 47 6.35

Paris FC Paris FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Kevin Trapp Thủ môn 0 0 0 25 17 68% 0 0 36 6.56
27 Moses Simon Cánh trái 0 0 0 24 23 95.83% 12 0 46 6.79
21 Maxime Baila Lopez Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 45 44 97.78% 4 0 51 6.2
14 Hamari Traore Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 3 33.33% 0 0 15 5.81
33 Pierre Lees Melou Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 65 50 76.92% 2 0 80 6.68
93 Nanitamo Jonathan Ikone Cánh phải 3 1 0 40 35 87.5% 1 0 49 6.11
7 Alimani Gory Cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 1 1 5 6.16
18 Marshall Munetsi Tiền vệ trụ 1 1 1 7 5 71.43% 0 2 16 7.15
9 Willem Geubbels Tiền đạo cắm 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 20 5.8
31 Samir Sophian Chergui Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
10 Ilan Kebbal Cánh phải 0 0 0 9 9 100% 0 0 12 6.21
5 Mamadou Mbow Trung vệ 0 0 0 55 53 96.36% 0 0 68 6.28
42 Diego Coppola Trung vệ 1 1 0 56 49 87.5% 0 6 69 7.44
24 Luca Koleosho Cánh phải 0 0 0 3 0 0% 1 0 8 6.47
17 Adama Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 39 38 97.44% 3 1 55 6.6
19 Nhoa Sangui Hậu vệ cánh trái 1 1 1 46 42 91.3% 7 0 68 6.48

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ