-0.25 1.01
+0.25 0.81
2.25 0.94
u 0.87
2.30
3.00
3.10
-0 1.01
+0 1.12
1 1.02
u 0.76
2.92
3.57
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Paris FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adama Camara
Ilan Kebbal
Luca Koleosho
Alimani Gory
Hamari Traore
1 - 1 Marshall Munetsi
Pierre Lees Melou
Samir Sophian Chergui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 76 | 7.57 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 37 | 7.11 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 2 | 63 | 6.38 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 7.28 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 6 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 8 | 0 | 51 | 7.85 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 58 | 6.99 | |
| 77 | Panos Katseris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 5.91 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 0 | 80 | 6.56 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 47 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 12 | 0 | 46 | 6.79 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 4 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 50 | 76.92% | 2 | 0 | 80 | 6.68 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 49 | 6.11 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 7.15 | |
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 68 | 6.28 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 6 | 69 | 7.44 | |
| 24 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 3 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 7 | 0 | 68 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ