-1.5 0.85
+1.5 0.95
1.5 1.20
u 0.50
1.28
6.60
5.10
-0.75 0.85
+0.75 0.80
1.25 0.75
u 1.05
1.73
7
2.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shaquell Moore
Ramiro Moschen Benetti
Ricky Louis
Kaick
Patrickson Delgado
Ran Binyamin
Louicius Don Deedson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 7.04 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 75 | 6.62 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 64 | 6.57 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.43 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 65 | 7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 2 | 67 | 6.91 | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 0 | 86 | 7.02 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 44 | 8.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 34 | 6.19 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.27 | |
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 3 | 33 | 6.51 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 43 | 7.23 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 34 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ