-1.75 1.01
+1.75 0.87
2.5 0.03
u 14.00
1.11
16.00
8.40
-0.75 1.01
+0.75 0.88
1.5 0.93
u 0.88
1.7
5.7
2.68
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Orlando City hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduard Andres Atuesta Velasco
Duncan McGuire
Zakaria Taifi
Tahir Reid-Brown
Duncan McGuire
Luis Otavio
Iván Angulo
Yutaro Tsukada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 8.06 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 4 | 1 | 5 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 9.67 | |
| 19 | Tyler Boyd | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 48 | 8.59 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 71 | 7.77 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 66 | 7.24 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 46 | 8.17 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 0 | 51 | 10 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 39 | 7.13 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 7.53 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 18 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 12 | 7.21 | |
| 21 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 57 | 7.41 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 5.4 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 0 | 69 | 5.27 | |
| 57 | Iago | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 1 | 84 | 4.62 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 8 | 0 | 74 | 6.1 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 85 | 5.49 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 74 | 5.51 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 52 | 5.86 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.75 | |
| 11 | Tiago | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 5.79 | |
| 29 | Tahir Reid-Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 34 | Yutaro Tsukada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.78 | |
| 21 | Nolan Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 39 | 5.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ