-0.5 0.93
+0.5 0.95
2.5 0.50
u 1.40
1.88
3.15
3.65
-0.25 0.93
+0.25 0.80
1.25 1.00
u 0.80
2.38
3.53
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Markanich
0 - 1 Anthony Markanich
Devin Padelford
Morris Duggan
1 - 2 Kelvin Yeboah
Carlos Harvey
Bongokuhle Hlongwane
Kieran Chandler
Kyle Duncan
Mamadou Dieng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 7 | 0 | 61 | 7.59 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 27 | 6.01 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 2 | 31 | 6.55 | |
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 7.09 | |
| 15 | Justin Haak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 88 | 94.62% | 0 | 1 | 110 | 6.76 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 0 | 86 | 6.54 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 54 | 36 | 66.67% | 4 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 0 | 87 | 6.51 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 5.84 | |
| 12 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 6.58 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 1 | 102 | 6.88 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 76 | 7.58 | |
| 8 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 3 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 43 | 7.6 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 32 | 8.13 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 76 | 6.67 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 69 | 7.57 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 57 | 7.22 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.56 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 63 | 6.61 | |
| 29 | Mamadou Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 53 | 7.45 | |
| 33 | Kieran Chandler | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ