Kết quả trận Ludogorets Razgrad vs Cherno More Varna, 22h00 ngày 09/04

Vòng 29
22:00 ngày 09/04/2026
Ludogorets Razgrad
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Cherno More Varna
Địa điểm: Luddogdes Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.793
+3
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.775
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 21
2-0
5.2 70
2-1
8.8 7.1
3-1
12 13
3-2
40 21
4-2
70 200
4-3
200 200
0-0
12.5
1-1
9.6
2-2
29
3-3
190
4-4
200
AOS
10.5

VĐQG Bulgaria » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs Cherno More Varna hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ludogorets Razgrad vs Cherno More Varna tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ludogorets Razgrad vs Cherno More Varna hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ludogorets Razgrad vs Cherno More Varna

Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
Phút
Cherno More Varna Cherno More Varna
41'
match yellow.png Rosen Stefanov
Edvin Kurtulus
Ra sân: Dinis Da Costa Lima Almeida
match change
58'
Bernard Tekpetey
Ra sân: Filip Kaloc
match change
58'
63'
match yellow.png Vasil Panayotov
Alberto Saido Tajero
Ra sân: Kwadwo Duah
match change
74'
Anton Nedyalkov
Ra sân: Vinicius Nogueira
match change
74'
Francisco Javier Hidalgo Gomez
Ra sân: Joel Andersson
match change
85'
90'
match change Joao Bandaro
Ra sân: Vasil Panayotov
90'
match change Andreas Calcan
Ra sân: Dimitar Tonev
90'
match change Nikolay Zlatev
Ra sân: Jorge Padilla
90'
match change Ertan Tombak
Ra sân: Celso Sidney
Olivier Verdon match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Kristian Tomov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ludogorets Razgrad VS Cherno More Varna

Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna Cherno More Varna
14
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
15
7
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
9
 
Sút ra ngoài
 
3
40
 
Ném biên
 
24
155
 
Pha tấn công
 
85
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Eric Bille
15
Edvin Kurtulus
55
Idan Nachmias
3
Anton Nedyalkov
1
Sergio Padt
7
Alberto Saido Tajero
17
Francisco Javier Hidalgo Gomez
37
Bernard Tekpetey
82
Ivan Yordanov
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad 4-2-3-1
4-2-3-1 Cherno More Varna Cherno More Varna
39
Bonmann
27
Nogueira
4
Almeida
24
Verdon
2
Andersso...
26
Kaloc
23
Duarte
14
Stanic
18
Chochev
77
Marcus
9
Duah
81
Tomov
2
Panov
3
Atanasov
4
Stefanov
15
Gil
10
Chandaro...
71
Panayoto...
77
Sidney
24
Teles
23
Tonev
9
Padilla

Substitutes

16
Andreas Calcan
26
Joao Bandaro
22
Nikolay Kostadinov
70
Antoan Manasiev
13
Emanuil Nyagolov
41
Georgi Paskov
50
Ertan Tombak
93
Georgi Ventsislavov
39
Nikolay Zlatev
Đội hình dự bị
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
Eric Bille 29
Edvin Kurtulus 15
Idan Nachmias 55
Anton Nedyalkov 3
Sergio Padt 1
Alberto Saido Tajero 7
Francisco Javier Hidalgo Gomez 17
Bernard Tekpetey 37
Ivan Yordanov 82
Ludogorets Razgrad Cherno More Varna
16 Andreas Calcan
26 Joao Bandaro
22 Nikolay Kostadinov
70 Antoan Manasiev
13 Emanuil Nyagolov
41 Georgi Paskov
50 Ertan Tombak
93 Georgi Ventsislavov
39 Nikolay Zlatev

Dữ liệu đội bóng:Ludogorets Razgrad vs Cherno More Varna

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
5.33 Phạm lỗi 11.67
8 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
55% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 0.8
4.3 Sút trúng cầu môn 3.4
10 Phạm lỗi 13.8
7 Phạt góc 4.5
2.3 Thẻ vàng 2.7
61.5% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ludogorets Razgrad (50trận)
Chủ Khách
Cherno More Varna (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
5
4
3
HT-H/FT-T
6
3
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
5
4
4
5
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
0
2
1
2
HT-B/FT-B
2
8
3
4